THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
🪙 Thị trường Kim loại Quý

Bảng Giá Vàng Hôm Nay (SJC, DOJI, PNJ, Thế Giới)

Theo dõi giá vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và vàng thế giới trực tuyến.

🪙
Vàng Miếng SJC SJC Toàn quốc (1L - 10L)
-300 đ
Mua tiền mặt 140.600.000 đ
Giá bán 143.600.000 đ
🌍
Vàng Thế Giới (Spot) Kitco / XAU-USD
$4.166,10/oz
Quy đổi theo tỷ giá USD 130.996.478 đ
Chênh lệch với SJC trong nước +12.603.522 đ

📊 Bảng So Sánh Giá Vàng Trong Nước

Cập nhật lúc: 20:53:14 17/10/2026 — Đơn vị tính: Đồng/lượng (37.5 gram)

Thương hiệu Loại vàng & Sản phẩm Khu vực Giá mua (VND/lượng) Giá bán (VND/lượng) Biến động
SJC Vàng miếng SJC Toàn quốc 140.600.000 đ 143.600.000 đ -300 đ
SJC SJC NHNN Hà Nội - 143.600.000 đ -300 đ
SJC SJC 0.5c, 1c, 2c Toàn quốc 140.600.000 đ 143.630.000 đ -300 đ
SJC SJC HCM 1-10L TP.HCM 140.600.000 đ 143.600.000 đ -300 đ
SJC SJC Hà Nội Hà Nội 140.600.000 đ 143.600.000 đ -300 đ
DOJI DOJI SG TP.HCM 140.600.000 đ 143.600.000 đ -300 đ
DOJI DOJI HN Hà Nội 140.600.000 đ 143.600.000 đ -300 đ
PNJ PNJ TP.HCM TP.HCM 140.100.000 đ 143.100.000 đ -200 đ
PNJ PNJ Hà Nội Hà Nội 140.100.000 đ 143.100.000 đ -200 đ
Phú Quý Phú Qúy SJC Toàn quốc 140.000.000 đ 143.600.000 đ -300 đ
Bảo Tín Minh Châu Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 138.400.000 đ 143.600.000 đ -300 đ
Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 141.500.000 đ 143.000.000 đ -500 đ
Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 139.100.000 đ 143.100.000 đ -400 đ
Eximbank Vàng miếng SJC 999.9 Toàn quốc 141.000.000 đ 144.000.000 đ +200000 đ

⚖️ Máy Tính Quy Đổi Vàng Thế Giới & Chênh Lệch SJC

Tự động tính giá vàng quốc tế sang VND/lượng theo công thức chuẩn: Giá USD/oz × 1.20565 × Tỷ giá USD/VND

Quy đổi giá vàng thế giới:
130.996.478 đ/lượng
Chênh lệch: Vàng SJC cao hơn thế giới +12.603.522 đ/lượng