📈 Lợi suất tiết kiệm
So Sánh Lãi Suất Tiết Kiệm Các Ngân Hàng
Cập nhật biểu lãi suất huy động mới nhất tại quầy và online để bạn chọn ngân hàng gửi tiền sinh lời tốt nhất.
💰 Công cụ tính tiền lãi tiết kiệm
100.000.000 đ (Một trăm triệu đồng)
Tiền lãi dự kiến nhận được:
7.100.000 VND
Tổng tiền nhận được khi đáo hạn: 107.100.000 VND
📊 Biểu Lãi Suất Tiết Kiệm Mới Nhất
Đơn vị tính: %/năm — Xếp hạng theo lãi suất kỳ hạn 12 tháng
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bắc Á Bank (Bac A Bank) | 4.75% | 4.75% | 7.05% | 7.10% | 6.95% | Lãi suất online cao nhất |
| OCB (Phương Đông) | 4.75% | 4.75% | 6.40% | 6.70% | 7.00% | Lãi suất gửi online |
| HDBank | 4.25% | 4.50% | 6.30% | 6.60% | 6.80% | Tiết kiệm linh hoạt |
| Techcombank | 3.50% | 3.80% | 5.90% | 6.20% | 6.30% | Phát Lộc Online |
| MBBank (Quân Đội) | 3.50% | 3.80% | 5.70% | 6.10% | 6.40% | Tiết kiệm số MBBank |
| ACB (Á Châu) | 3.50% | 3.80% | 5.60% | 6.00% | 6.20% | Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn |
| Vietcombank (VCB) | 2.10% | 2.40% | 3.50% | 5.90% | 6.00% | Big 4 Ngân hàng Nhà nước |
| BIDV | 2.10% | 2.40% | 3.50% | 5.90% | 6.00% | Big 4 Ngân hàng Nhà nước |
| VietinBank | 2.10% | 2.40% | 3.50% | 5.90% | 6.00% | Big 4 Ngân hàng Nhà nước |
| Agribank | 2.60% | 2.80% | 4.00% | 5.90% | 6.00% | Big 4 Ngân hàng Nhà nước |