VIETNAM MARKET USD/VND SJCDOMESTIC XAUGLOBAL Source: public market & bank feeds
BIDV State-Owned / Big 4

BIDV Exchange Rates Today

📞 Customer hotline 1900 9247
🏦 SWIFT Code BIDVVNVX
🏢 Headquarters Hà Nội
📅 Năm thành lập 1957
🌐 Official website BIDV Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 15:10:00 16/10/2026

📊 Foreign Exchange Rates Sheet

Track 22 currencies with cash buy, transfer buy, and selling quotes.

🔍
Currency Currency Name Buy Cash (VND) Buy Transfer (VND) Sell Rate (VND) Chênh lệch (Spread) Change So sánh
USD US Dollar 25.685 25.685 26.065 380 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.507 28.530 29.883 1.353 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Japanese Yen 159,19 159,48 169,13 9,65 — Đứng giá So sánh ↗
GBP British Pound 33.818 33.910 35.099 1.189 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Australian Dollar 17.673 17.737 18.408 671 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Canadian Dollar 17.917 17.975 18.641 666 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Swiss Franc 30.968 31.064 31.993 929 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Singapore Dollar 19.791 19.853 20.642 789 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Chinese Yuan - 3.795 3.940 145 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Hong Kong Dollar 3.230 3.240 3.376 136 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Korean Won 17,90 18,67 20,31 1,64 — Đứng giá So sánh ↗
THB Thai Baht 738,13 747,25 799,91 52,66 — Đứng giá So sánh ↗
NZD New Zealand Dollar 14.335 14.468 14.904 436 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Swedish Krona - 2.566 2.656 90 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Danish Krone - 3.823 3.959 136 — Đứng giá So sánh ↗
NOK Norwegian Krone - 2.691 2.787 96 — Đứng giá So sánh ↗
LAK Lao Kip - 0,88 1,22 0,34 — Đứng giá So sánh ↗
MYR Malaysian Ringgit 5.923,13 - 6.687,65 764,52 — Đứng giá So sánh ↗
TWD Taiwan Dollar 721,45 - 874,11 152,66 — Đứng giá So sánh ↗
SAR Saudi Riyal - 6.776,46 7.138,59 362,13 — Đứng giá So sánh ↗
KWD Kuwaiti Dinar - 81.705 86.947 5.242 — Đứng giá So sánh ↗
AED UAE Dirham - 6.790 7.317 527 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Compare With Other Banks

Click to inspect live exchange sheets of other major banks in Vietnam.