STB
Commercial Joint Stock
Sacombank Exchange Rates Today
Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
📊 Foreign Exchange Rates Sheet
Track 22 currencies with cash buy, transfer buy, and selling quotes.
| Currency | Currency Name | Buy Cash (VND) | Buy Transfer (VND) | Sell Rate (VND) | Chênh lệch (Spread) | Change | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | US Dollar | 25.650 | 25.680 | 26.040 | 360 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| AUD | Australian Dollar | 17.550 | 17.650 | 18.572 | 922 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CAD | Canadian Dollar | 17.870 | 17.970 | 18.986 | 1.016 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CHF | Swiss Franc | 30.847 | 30.877 | 32.451 | 1.574 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CNY | Chinese Yuan | 3.805,20 | 3.830,20 | 3.965,70 | 135,50 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CZK | Czech Koruna | - | 1.140 | 1.600 | 460 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| DKK | Danish Krone | - | 3.900 | 4.080 | 180 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| EUR | Euro | 28.553 | 28.583 | 30.308 | 1.725 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| GBP | British Pound | 33.828 | 33.878 | 35.641 | 1.763 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| HKD | Hong Kong Dollar | - | 3.315 | 3.450 | 135 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| JPY | Japanese Yen | 160,17 | 160,67 | 171,18 | 10,51 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| KHR | Cambodian Riel | - | 6,10 | 6,91 | 0,81 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| KRW | Korean Won | - | 19 | 20,60 | 1,60 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| LAK | Lao Kip | - | 1,09 | 1,20 | 0,11 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| MYR | Malaysian Ringgit | - | 6.470 | 6.620 | 150 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NOK | Norwegian Krone | - | 2.730 | 2.880 | 150 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NZD | New Zealand Dollar | - | 14.351 | 14.861 | 510 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| PHP | Philippine Peso | - | 380 | 530 | 150 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SEK | Swedish Krona | - | 2.590 | 2.700 | 110 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SGD | Singapore Dollar | 19.785 | 19.915 | 20.638 | 723 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| THB | Thai Baht | - | 715,40 | 801,30 | 85,90 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| TWD | Taiwan Dollar | - | 810 | 950 | 140 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
🏛️ Compare With Other Banks
Click to inspect live exchange sheets of other major banks in Vietnam.
VCB
Vietcombank
BIDV
BIDV
TCB
Techcombank
VPB
VPBank
OCB
OCB (Phương Đông)
ACB
ACB (Á Châu)
AGR
Agribank
LPB
LPBank (Lộc Phát)
EIB
Eximbank
TPB
TPBank (Tiên Phong)
HDB
HDBank
MSB
MSB (Hàng Hải)
SSB
SeABank
BAB
Bac A Bank (Bắc Á)
VIB
VIB (Quốc Tế)
UOB
UOB Việt Nam
SHN
Shinhan Bank
HSBC
HSBC Việt Nam
SCB_VN
Standard Chartered
BVB
BVBank (Bản Việt)
MBB
MBBank (Quân Đội)
VAB
VietABank
NAB
Nam A Bank