VIETNAM MARKET USD/VND SJCDOMESTIC XAUGLOBAL Source: public market & bank feeds
MBB Commercial Joint Stock

MBBank (Quân Đội) Exchange Rates Today

📞 Customer hotline 1900 54 54 26
🏦 SWIFT Code MSCBVNVX
🏢 Headquarters Hà Nội
📅 Năm thành lập 1994
⏱️ Cập nhật lúc 00:00:00 16/10/2026

📊 Foreign Exchange Rates Sheet

Track 13 currencies with cash buy, transfer buy, and selling quotes.

🔍
Currency Currency Name Buy Cash (VND) Buy Transfer (VND) Sell Rate (VND) Chênh lệch (Spread) Change So sánh
USD US Dollar 25.632 25.687 26.077 390 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.498 28.518 29.902 1.384 — Đứng giá So sánh ↗
GBP British Pound 33.945 34.045 35.077 1.032 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Japanese Yen 158,07 159,57 169,65 10,08 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Hong Kong Dollar 3.222 3.232 3.398 166 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Chinese Yuan 3.831,46 3.831,46 3.952,79 121,33 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Australian Dollar 17.633 17.683 18.363 680 — Đứng giá So sánh ↗
NZD New Zealand Dollar 14.398 14.398 15.106 708 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Canadian Dollar 17.924 18.024 18.672 648 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Singapore Dollar 19.926 19.916 20.597 681 — Đứng giá So sánh ↗
THB Thai Baht 746 756 807,27 51,27 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Swiss Franc 30.985 31.085 31.835 750 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Korean Won 16,65 16,65 23,04 6,39 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Compare With Other Banks

Click to inspect live exchange sheets of other major banks in Vietnam.