MSB
Commercial Joint Stock
MSB (Hàng Hải) Exchange Rates Today
Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank
📊 Foreign Exchange Rates Sheet
Track 20 currencies with cash buy, transfer buy, and selling quotes.
| Currency | Currency Name | Buy Cash (VND) | Buy Transfer (VND) | Sell Rate (VND) | Chênh lệch (Spread) | Change | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | US Dollar | 25.693 | 25.693 | 26.075 | 382 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| EUR | Euro | 28.563 | 28.353 | 29.868 | 1.515 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| GBP | British Pound | 33.792 | 33.862 | 35.210 | 1.348 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| JPY | Japanese Yen | 159,80 | 159,80 | 170,45 | 10,65 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| AUD | Australian Dollar | 17.310 | 17.310 | 18.477 | 1.167 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CAD | Canadian Dollar | 17.922 | 18.022 | 18.682 | 660 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SGD | Singapore Dollar | 19.871 | 19.871 | 20.734 | 863 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| HKD | Hong Kong Dollar | 2.975 | 2.900 | 3.474 | 574 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CHF | Swiss Franc | 31.062 | 31.042 | 31.887 | 845 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| DKK | Danish Krone | 3.468 | 3.468 | 4.136 | 668 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NOK | Norwegian Krone | 2.442 | 2.442 | 2.873 | 431 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SEK | Swedish Krona | 2.343 | 2.343 | 2.759 | 416 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| THB | Thai Baht | 759 | 741 | 809 | 68 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CNY | Chinese Yuan | 3.810 | 3.795 | 3.948 | 153 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| KRW | Korean Won | 18,28 | 17,54 | 22,26 | 4,72 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NZD | New Zealand Dollar | 14.423 | 14.403 | 15.317 | 914 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| TWD | Taiwan Dollar | 669 | 689 | 861 | 172 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| MYR | Malaysian Ringgit | 5.790 | 5.560 | 6.699 | 1.139 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CZK | Czech Koruna | 1.068 | 1.068 | 1.253 | 185 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| XAU | Foreign Currency | 140.900.000 | 140.900.000 | 143.900.000 | 3.000.000 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
🏛️ Compare With Other Banks
Click to inspect live exchange sheets of other major banks in Vietnam.
VCB
Vietcombank
BIDV
BIDV
TCB
Techcombank
VPB
VPBank
OCB
OCB (Phương Đông)
ACB
ACB (Á Châu)
AGR
Agribank
LPB
LPBank (Lộc Phát)
EIB
Eximbank
STB
Sacombank
TPB
TPBank (Tiên Phong)
HDB
HDBank
SSB
SeABank
BAB
Bac A Bank (Bắc Á)
VIB
VIB (Quốc Tế)
UOB
UOB Việt Nam
SHN
Shinhan Bank
HSBC
HSBC Việt Nam
SCB_VN
Standard Chartered
BVB
BVBank (Bản Việt)
MBB
MBBank (Quân Đội)
VAB
VietABank
NAB
Nam A Bank