VIETNAM MARKET USD/VND SJCDOMESTIC XAUGLOBAL Source: public market & bank feeds
VIB Commercial Joint Stock

VIB (Quốc Tế) Exchange Rates Today

📞 Customer hotline 1800 8180
🏦 SWIFT Code VNIBVNVX
🏢 Headquarters Hà Nội
📅 Năm thành lập 1996
🌐 Official website VIB (Quốc Tế) Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 16:18:07 16/10/2026

📊 Foreign Exchange Rates Sheet

Track 25 currencies with cash buy, transfer buy, and selling quotes.

🔍
Currency Currency Name Buy Cash (VND) Buy Transfer (VND) Sell Rate (VND) Chênh lệch (Spread) Change So sánh
AUD Australian Dollar 17.741 17.771 18.318 547 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Canadian Dollar 18.014 18.034 18.661 627 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Swiss Franc 30.947 30.947 31.800 853 — Đứng giá So sánh ↗
CZK Czech Koruna - - 1.400 - — Đứng giá So sánh ↗
DKK Danish Krone 3.672 3.672 3.959 287 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.636 28.676 29.847 1.171 — Đứng giá So sánh ↗
GBP British Pound 33.973 34.073 35.076 1.003 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Hong Kong Dollar 3.135 3.135 3.361 226 — Đứng giá So sánh ↗
HUF Foreign Currency - - 89,24 - — Đứng giá So sánh ↗
IDR Indonesian Rupiah - - 1,80 - — Đứng giá So sánh ↗
INR Indian Rupee - - 282 - — Đứng giá So sánh ↗
JPY Japanese Yen 159,68 159,88 168,44 8,56 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Korean Won - - 21 - — Đứng giá So sánh ↗
MXN Foreign Currency - - 1.467 - — Đứng giá So sánh ↗
MYR Malaysian Ringgit - - 6.543 - — Đứng giá So sánh ↗
NGN Foreign Currency - - 28 - — Đứng giá So sánh ↗
NOK Norwegian Krone 2.615 2.615 2.796 181 — Đứng giá So sánh ↗
NZD New Zealand Dollar - - 14.938 - — Đứng giá So sánh ↗
PHP Philippine Peso - - 433 - — Đứng giá So sánh ↗
SEK Swedish Krona - - 2.684 - — Đứng giá So sánh ↗
SGD Singapore Dollar 19.895 19.920 20.603 683 — Đứng giá So sánh ↗
THB Thai Baht - - 811 - — Đứng giá So sánh ↗
TWD Taiwan Dollar - - 823 - — Đứng giá So sánh ↗
USD US Dollar 25.720 25.740 26.080 340 — Đứng giá So sánh ↗
ZAR Foreign Currency - - 1.631 - — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Compare With Other Banks

Click to inspect live exchange sheets of other major banks in Vietnam.