VIETNAM MARKET USD/VND SJCDOMESTIC XAUGLOBAL Source: public market & bank feeds
📅 19/10/2026 🗄️ Historical Snapshot

Vietnam Exchange Rates on 19/10/2026

📋 Exchange Rates Recorded on 19/10/2026

Showing 213 rate entries across major commercial banks.

🔍
Bank Currency Name Buy Cash Buy Transfer Sell Spread Updated
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.185 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.581 17.696 18.304 608 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 17.913 18.021 18.650 629 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.937 31.878 941 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.823 3.933 110 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.974 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.492 28.606 29.759 1.153 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 33.979 35.023 1.044 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.376 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,48 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 279,38 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,11 160,91 168,04 7,13 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,57 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,25 20 0,75 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,19 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.478 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.796 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.393 14.888 495 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 419,13 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.661 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.791 19.921 20.564 643 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 761 795 34 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 533 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 818,17 - 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.670 25.700 26.060 360 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.405.000 1.405.000 1.440.000 35.000 08:03:18 19/10/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.598 - 08:03:18 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.630 17.630 18.190 560 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.080 18.080 18.500 420 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.960 30.960 31.860 900 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.780 3.780 3.930 150 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.720 28.720 29.350 630 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.040 34.040 34.680 640 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,20 4,30 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.420 14.420 14.860 440 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 294 294 324 30 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.680 680 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 730 730 880 150 08:03:15 19/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.760 25.760 26.200 440 08:03:15 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) AUD Đô la Úc 17.468 17.659 18.204 545 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) CAD Đô la Canada 17.831 18.016 18.573 557 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) CHF Franc Thụy Sĩ 30.763 30.763 31.739 976 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) CNY Nhân Dân Tệ 3.794 3.794 3.940 146 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) EUR Euro 28.398 28.690 29.881 1.191 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) GBP Bảng Anh 33.638 33.978 35.056 1.078 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) HKD Đô la Hồng Kông 3.231 3.231 3.365 134 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) JPY Yên Nhật 157,56 159,15 168,31 9,16 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) KRW Won Hàn Quốc 18,48 18,48 20,05 1,57 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) NZD Đô la New Zealand 14.368 14.368 14.837 469 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) SGD Đô la Singapore 19.648 19.852 20.509 657 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) THB Baht Thái 751 751 793 42 00:00:00 19/10/2026
BVBank (Bản Việt) USD Đô la Mỹ 25.675 25.705 26.075 370 00:00:00 19/10/2026
HDBank AUD Đô la Úc 17.699 17.739 18.315 576 13:11:55 19/10/2026
HDBank CAD Đô la Canada 17.862 18.032 18.656 624 13:11:55 19/10/2026
HDBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.896 30.996 31.866 870 13:11:55 19/10/2026
HDBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.845 3.910 65 13:11:55 19/10/2026
HDBank DKK Krone Đan Mạch - 3.830 3.965 135 13:11:55 19/10/2026
HDBank EUR Euro 28.595 28.765 29.683 918 13:11:55 19/10/2026
HDBank GBP Bảng Anh 33.859 34.099 35.044 945 13:11:55 19/10/2026
HDBank HKD Đô la Hồng Kông 3.232 3.242 3.356 114 13:11:55 19/10/2026
HDBank IDR Rupiah Indonesia - 1,43 1,46 0,03 13:11:55 19/10/2026
HDBank INR Rupee Ấn Độ - 271,61 278,61 7 13:11:55 19/10/2026
HDBank JPY Yên Nhật 161,02 161,32 167,42 6,10 13:11:55 19/10/2026
HDBank KRW Won Hàn Quốc 18,21 19,31 20,22 0,91 13:11:55 19/10/2026
HDBank MYR Ringgit Malaysia - 6.334 6.379 45 13:11:55 19/10/2026
HDBank NZD Đô la New Zealand 14.336 14.386 14.968 582 13:11:55 19/10/2026
HDBank SEK Krona Thụy Điển - 2.578 2.657 79 13:11:55 19/10/2026
HDBank SGD Đô la Singapore 19.793 19.983 20.533 550 13:11:55 19/10/2026
HDBank THB Baht Thái 756,06 759,36 791,62 32,26 13:11:55 19/10/2026
HDBank TWD Đô la Đài Loan - 797,36 811,41 14,05 13:11:55 19/10/2026
HDBank USD Đô la Mỹ 25.675 25.705 26.065 360 13:11:55 19/10/2026
MBBank (Quân Đội) AUD Đô la Úc 17.616 17.666 18.356 690 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) CAD Đô la Canada 17.957 18.057 18.709 652 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) CHF Franc Thụy Sĩ 30.952 31.052 31.827 775 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) CNY Nhân Dân Tệ 3.830,72 3.830,72 3.953,53 122,81 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) EUR Euro 28.487 28.507 29.902 1.395 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) GBP Bảng Anh 33.943 34.043 35.073 1.030 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) HKD Đô la Hồng Kông 3.223 3.233 3.400 167 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) JPY Yên Nhật 158,23 159,73 169,83 10,10 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) KRW Won Hàn Quốc 16,70 16,70 23,10 6,40 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) NZD Đô la New Zealand 14.372 14.372 15.089 717 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) SGD Đô la Singapore 19.925 19.915 20.619 704 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) THB Baht Thái 746,15 756,15 806,57 50,42 00:00:00 18/10/2026
MBBank (Quân Đội) USD Đô la Mỹ 25.630 25.685 26.085 400 00:00:00 18/10/2026
Nam A Bank AUD Đô la Úc 17.584 17.769 18.278 509 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank CAD Đô la Canada 17.759 17.959 18.667 708 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.668 30.938 31.917 979 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank EUR Euro 28.565 28.760 29.561 801 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank GBP Bảng Anh 33.714 34.039 35.057 1.018 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.197 3.197 3.402 205 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank JPY Yên Nhật 158,02 161,02 166,41 5,39 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank KRW Won Hàn Quốc 18,43 18,43 20,37 1,94 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank SGD Đô la Singapore 19.867 20.037 20.551 514 00:00:00 19/10/2026
Nam A Bank USD Đô la Mỹ 25.630 25.680 26.081 401 00:00:00 19/10/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:03:16 19/10/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:03:16 19/10/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.673 17.773 18.698 925 08:02:27 19/10/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 17.973 18.073 19.086 1.013 08:02:27 19/10/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.995 31.025 32.606 1.581 08:02:27 19/10/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.811,70 3.836,70 3.971,90 135,20 08:02:27 19/10/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.140 1.600 460 08:02:27 19/10/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.900 4.080 180 08:02:27 19/10/2026
Sacombank EUR Euro 28.609 28.639 30.362 1.723 08:02:27 19/10/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 33.996 34.046 35.801 1.755 08:02:27 19/10/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.315 3.450 135 08:02:27 19/10/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 160,47 160,97 171,49 10,52 08:02:27 19/10/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 08:02:27 19/10/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 08:02:27 19/10/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 08:02:27 19/10/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.470 6.620 150 08:02:27 19/10/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.730 2.880 150 08:02:27 19/10/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.440 14.945 505 08:02:27 19/10/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 380 530 150 08:02:27 19/10/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.590 2.700 110 08:02:27 19/10/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.848 19.978 20.700 722 08:02:27 19/10/2026
Sacombank THB Baht Thái - 719,20 804,90 85,70 08:02:27 19/10/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 810 950 140 08:02:27 19/10/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.670 25.700 26.070 370 08:02:27 19/10/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.448 17.720 18.309 589 19:00:24 17/10/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.779 18.053 18.675 622 19:00:24 17/10/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.781 31.158 31.797 639 19:00:24 17/10/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.830 3.926 96 19:00:24 17/10/2026
Techcombank EUR Euro 28.473 28.690 29.770 1.080 19:00:24 17/10/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.709 34.098 35.033 935 19:00:24 17/10/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.168 3.371 203 19:00:24 17/10/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 157,13 160,79 167,97 7,18 19:00:24 17/10/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 19:00:24 17/10/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.320 14.917 597 19:00:24 17/10/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.695 19.976 20.546 570 19:00:24 17/10/2026
Techcombank THB Baht Thái 689 752 806 54 19:00:24 17/10/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.630 - - - 19:00:24 17/10/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.668 - - - 19:00:24 17/10/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.696 25.710 26.080 370 19:00:24 17/10/2026
VietABank AUD Đô la Úc 17.695,40 17.815,40 18.262,55 447,15 00:00:00 19/10/2026
VietABank CAD Đô la Canada 17.976,96 18.106,96 18.578,59 471,63 00:00:00 19/10/2026
VietABank CHF Franc Thụy Sĩ 30.953,59 31.133,59 31.882,62 749,03 00:00:00 19/10/2026
VietABank DKK Krone Đan Mạch 3.786,74 3.786,74 4.102,36 315,62 00:00:00 19/10/2026
VietABank EUR Euro 28.669,28 28.819,28 29.575,16 755,88 00:00:00 19/10/2026
VietABank GBP Bảng Anh 33.964,76 34.184,76 34.947,97 763,21 00:00:00 19/10/2026
VietABank HKD Đô la Hồng Kông 3.197,27 3.197,27 3.454,41 257,14 00:00:00 19/10/2026
VietABank JPY Yên Nhật 160,44 162,14 167,08 4,94 00:00:00 19/10/2026
VietABank KRW Won Hàn Quốc 18,41 18,41 20,78 2,37 00:00:00 19/10/2026
VietABank SGD Đô la Singapore 19.898,46 20.038,46 20.497,59 459,13 00:00:00 19/10/2026
VietABank USD Đô la Mỹ 25.670 25.720 26.070 350 00:00:00 19/10/2026
Vietcombank AUD Đô la Úc 17.565,65 17.743,08 18.311,75 568,67 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank CAD Đô la Canada 17.865,20 18.045,66 18.624,02 578,36 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.611,19 30.920,40 31.911,40 991 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank CNY Nhân Dân Tệ 3.773,98 3.812,10 3.934,28 122,18 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank DKK Krone Đan Mạch - 3.816,39 3.962,41 146,02 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank EUR Euro 28.314,93 28.600,94 29.808,42 1.207,48 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank GBP Bảng Anh 33.617,67 33.957,25 35.045,58 1.088,33 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank HKD Đô la Hồng Kông 3.205,88 3.238,26 3.362,17 123,91 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank INR Rupee Ấn Độ - 271,08 282,75 11,67 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank JPY Yên Nhật 157,90 159,49 168,77 9,28 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank KRW Won Hàn Quốc 16,76 18,62 20,20 1,58 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank KWD Dinar Kuwait - 83.575,63 87.628,52 4.052,89 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank MYR Ringgit Malaysia - 6.282,53 6.419,36 136,83 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank NOK Krone Na Uy - 2.689,89 2.804,01 114,12 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank RUB Rúp Nga - 296,59 328,32 31,73 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.859,77 7.155,16 295,39 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank SEK Krona Thụy Điển - 2.558,07 2.666,60 108,53 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank SGD Đô la Singapore 19.698,35 19.897,32 20.576,15 678,83 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank THB Baht Thái 683,22 759,14 791,34 32,20 08:02:01 19/10/2026
Vietcombank USD Đô la Mỹ 25.670 25.700 26.080 380 08:02:01 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.741 17.771 18.318 547 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.014 18.034 18.661 627 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 30.947 30.947 31.800 853 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.400 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.672 3.672 3.959 287 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.636 28.676 29.847 1.171 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 33.973 34.073 35.076 1.003 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.135 3.135 3.361 226 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 89,24 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,80 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 282 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 159,68 159,88 168,44 8,56 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.467 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.543 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 28 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.615 2.615 2.796 181 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 14.938 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 433 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.684 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.895 19.920 20.603 683 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 811 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 823 - 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.720 25.740 26.080 340 07:18:07 19/10/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.631 - 07:18:07 19/10/2026
VPBank AUD Đô la Úc 17.726 17.726 18.395 669 08:30:00 17/10/2026
VPBank CAD Đô la Canada 17.958 18.038 18.753 715 08:30:00 17/10/2026
VPBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.923 31.023 32.007 984 08:30:00 17/10/2026
VPBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.857 - - 08:30:00 17/10/2026
VPBank EUR Euro 28.610 28.610 29.968 1.358 08:30:00 17/10/2026
VPBank GBP Bảng Anh 33.976 34.076 35.237 1.161 08:30:00 17/10/2026
VPBank JPY Yên Nhật 157,83 157,83 168,71 10,88 08:30:00 17/10/2026
VPBank KRW Won Hàn Quốc - 17,93 - - 08:30:00 17/10/2026
VPBank NZD Đô la New Zealand 14.345 14.345 15.066 721 08:30:00 17/10/2026
VPBank SGD Đô la Singapore 19.896 19.946 20.714 768 08:30:00 17/10/2026
VPBank USD Đô la Mỹ - 25.744 - - 08:30:00 17/10/2026
VPBank XAU Ngoại tệ - - - - 08:30:00 17/10/2026

📅 Other Available History Dates

🏛️ View Current Rates for 27 Banks