VIETNAM MARKET USD/VND SJCDOMESTIC XAUGLOBAL Source: public market & bank feeds
📅 21/10/2026 🗄️ Historical Snapshot

Vietnam Exchange Rates on 21/10/2026

📋 Exchange Rates Recorded on 21/10/2026

Showing 200 rate entries across major commercial banks.

🔍
Bank Currency Name Buy Cash Buy Transfer Sell Spread Updated
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.182 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.711 17.827 18.439 612 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.019 18.127 18.760 633 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.887 31.826 939 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.828 3.938 110 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.975 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.444 28.559 29.710 1.151 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.029 35.075 1.046 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.375 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,46 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,02 160,83 167,95 7,12 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,57 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,32 20,06 0,74 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.473 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.814 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.496 14.994 498 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 418,39 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.673 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.801 19.931 20.574 643 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 755 789 34 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 532 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 815,45 - 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.660 25.690 26.050 360 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.400.000 1.400.000 1.430.000 30.000 08:03:16 21/10/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.607 - 08:03:16 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.800 17.800 18.350 550 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.230 18.230 18.660 430 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.060 31.060 31.960 900 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.770 28.770 29.390 620 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.190 34.190 34.830 640 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161 161 166,50 5,50 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 18,20 18,20 22,60 4,40 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.530 14.530 14.980 450 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 295 295 325 30 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.070 20.070 20.750 680 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 730 730 880 150 08:03:17 21/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.790 25.790 26.200 410 08:03:17 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) AUD Đô la Úc 17.675 17.867 18.418 551 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) CAD Đô la Canada 17.954 18.140 18.699 559 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) CHF Franc Thụy Sĩ 30.921 30.921 31.900 979 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.946 146 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) EUR Euro 28.355 28.646 29.833 1.187 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) GBP Bảng Anh 33.649 33.988 35.066 1.078 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) HKD Đô la Hồng Kông 3.231 3.231 3.364 133 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) JPY Yên Nhật 157,26 158,85 167,99 9,14 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) KRW Won Hàn Quốc 18,70 18,70 20,29 1,59 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) NZD Đô la New Zealand 14.483 14.483 14.956 473 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) SGD Đô la Singapore 19.702 19.906 20.565 659 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) THB Baht Thái 750 750 792 42 00:00:00 21/10/2026
BVBank (Bản Việt) USD Đô la Mỹ 25.655 25.685 26.055 370 00:00:00 21/10/2026
HDBank AUD Đô la Úc 17.745 17.785 18.362 577 13:11:55 21/10/2026
HDBank CAD Đô la Canada 17.938 18.108 18.732 624 13:11:55 21/10/2026
HDBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.813 30.913 31.783 870 13:11:55 21/10/2026
HDBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.847 3.911 64 13:11:55 21/10/2026
HDBank DKK Krone Đan Mạch - 3.817 3.952 135 13:11:55 21/10/2026
HDBank EUR Euro 28.500 28.670 29.584 914 13:11:55 21/10/2026
HDBank GBP Bảng Anh 33.803 34.043 34.991 948 13:11:55 21/10/2026
HDBank HKD Đô la Hồng Kông 3.230 3.240 3.354 114 13:11:55 21/10/2026
HDBank IDR Rupiah Indonesia - 1,42 1,46 0,04 13:11:55 21/10/2026
HDBank INR Rupee Ấn Độ - 272 279,08 7,08 13:11:55 21/10/2026
HDBank JPY Yên Nhật 160,41 160,71 166,82 6,11 13:11:55 21/10/2026
HDBank KRW Won Hàn Quốc 18,26 19,36 20,26 0,90 13:11:55 21/10/2026
HDBank MYR Ringgit Malaysia - 6.332 6.375 43 13:11:55 21/10/2026
HDBank NZD Đô la New Zealand 14.325 14.375 14.957 582 13:11:55 21/10/2026
HDBank SEK Krona Thụy Điển - 2.572 2.651 79 13:11:55 21/10/2026
HDBank SGD Đô la Singapore 19.784 19.974 20.524 550 13:11:55 21/10/2026
HDBank THB Baht Thái 751,17 754,47 786,63 32,16 13:11:55 21/10/2026
HDBank TWD Đô la Đài Loan - 792,34 806,35 14,01 13:11:55 21/10/2026
HDBank USD Đô la Mỹ 25.660 25.690 26.050 360 13:11:55 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) AUD Đô la Úc 17.726 17.776 18.464 688 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) CAD Đô la Canada 18.057 18.157 18.808 651 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) CHF Franc Thụy Sĩ 30.914 31.014 31.797 783 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) CNY Nhân Dân Tệ 3.835,64 3.835,64 3.956,67 121,03 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) EUR Euro 28.385 28.405 29.791 1.386 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) GBP Bảng Anh 33.971 34.071 35.103 1.032 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) HKD Đô la Hồng Kông 3.224 3.234 3.400 166 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) JPY Yên Nhật 157,72 159,22 169,31 10,09 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) KRW Won Hàn Quốc 16,80 16,80 23,20 6,40 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) NZD Đô la New Zealand 14.437 14.437 15.138 701 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) SGD Đô la Singapore 19.939 19.929 20.622 693 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) THB Baht Thái 741,09 751,09 802,13 51,04 00:00:00 21/10/2026
MBBank (Quân Đội) USD Đô la Mỹ 25.625 25.675 26.070 395 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank AUD Đô la Úc 17.700 17.885 18.379 494 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank CAD Đô la Canada 17.845 18.045 18.756 711 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.616 30.886 31.848 962 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank EUR Euro 28.512 28.707 29.501 794 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank GBP Bảng Anh 33.739 34.064 35.077 1.013 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.194 3.398 204 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank JPY Yên Nhật 157,77 160,77 166,14 5,37 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank KRW Won Hàn Quốc 18,53 18,53 20,49 1,96 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank SGD Đô la Singapore 19.875 20.045 20.553 508 00:00:00 21/10/2026
Nam A Bank USD Đô la Mỹ 25.630 25.680 26.056 376 00:00:00 21/10/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:03:18 21/10/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:03:18 21/10/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.794 17.894 18.824 930 08:00:40 21/10/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 18.045 18.145 19.159 1.014 08:00:40 21/10/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.922 30.952 32.537 1.585 08:00:40 21/10/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.814,50 3.839,50 3.974,70 135,20 08:00:40 21/10/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.140 1.600 460 08:00:40 21/10/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.860 4.050 190 08:00:40 21/10/2026
Sacombank EUR Euro 28.602 28.632 30.358 1.726 08:00:40 21/10/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 34.108 34.158 35.910 1.752 08:00:40 21/10/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.300 3.430 130 08:00:40 21/10/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 159,92 160,42 170,95 10,53 08:00:40 21/10/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 08:00:40 21/10/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 08:00:40 21/10/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 08:00:40 21/10/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.445 6.600 155 08:00:40 21/10/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.730 2.880 150 08:00:40 21/10/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.492 14.994 502 08:00:40 21/10/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 380 530 150 08:00:40 21/10/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.605 2.705 100 08:00:40 21/10/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.870 20.000 20.721 721 08:00:40 21/10/2026
Sacombank THB Baht Thái - 714,20 800,10 85,90 08:00:40 21/10/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 785 930 145 08:00:40 21/10/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.660 25.690 26.060 370 08:00:40 21/10/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.542 17.815 18.391 576 01:00:27 21/10/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.880 18.154 18.771 617 01:00:27 21/10/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.738 31.115 31.762 647 01:00:27 21/10/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.832 3.928 96 01:00:27 21/10/2026
Techcombank EUR Euro 28.370 28.587 29.667 1.080 01:00:27 21/10/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.711 34.100 35.037 937 01:00:27 21/10/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.165 3.368 203 01:00:27 21/10/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 156,88 160,54 167,68 7,14 01:00:27 21/10/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 01:00:27 21/10/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.383 14.973 590 01:00:27 21/10/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.692 19.973 20.552 579 01:00:27 21/10/2026
Techcombank THB Baht Thái 684 747 800 53 01:00:27 21/10/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.610 - - - 01:00:27 21/10/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.648 - - - 01:00:27 21/10/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.676 25.690 26.060 370 01:00:27 21/10/2026
VietABank AUD Đô la Úc 17.788,72 17.908,72 18.357,31 448,59 00:00:00 21/10/2026
VietABank CAD Đô la Canada 18.055,13 18.185,13 18.657,99 472,86 00:00:00 21/10/2026
VietABank CHF Franc Thụy Sĩ 30.888,53 31.068,53 31.816,80 748,27 00:00:00 21/10/2026
VietABank DKK Krone Đan Mạch 3.782,51 3.782,51 4.098,09 315,58 00:00:00 21/10/2026
VietABank EUR Euro 28.634,90 28.784,90 29.540,45 755,55 00:00:00 21/10/2026
VietABank GBP Bảng Anh 34.005,42 34.225,42 34.989,41 763,99 00:00:00 21/10/2026
VietABank HKD Đô la Hồng Kông 3.195,87 3.195,87 3.453,01 257,14 00:00:00 21/10/2026
VietABank JPY Yên Nhật 160,27 161,97 166,91 4,94 00:00:00 21/10/2026
VietABank KRW Won Hàn Quốc 18,40 18,40 20,77 2,37 00:00:00 21/10/2026
VietABank SGD Đô la Singapore 19.903,21 20.043,21 20.502,52 459,31 00:00:00 21/10/2026
VietABank USD Đô la Mỹ 25.660 25.710 26.060 350 00:00:00 21/10/2026
Vietcombank AUD Đô la Úc 17.610,05 17.787,93 18.358,06 570,13 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank CAD Đô la Canada 17.899,55 18.080,35 18.659,85 579,50 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.557,87 30.866,54 31.855,85 989,31 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank CNY Nhân Dân Tệ 3.775,18 3.813,31 3.935,54 122,23 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank DKK Krone Đan Mạch - 3.814,36 3.960,31 145,95 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank EUR Euro 28.300,60 28.586,47 29.793,37 1.206,90 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank GBP Bảng Anh 33.594,21 33.933,54 35.021,16 1.087,62 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank HKD Đô la Hồng Kông 3.203,24 3.235,59 3.359,40 123,81 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank INR Rupee Ấn Độ - 271,01 282,68 11,67 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank JPY Yên Nhật 157,21 158,80 168,04 9,24 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank KRW Won Hàn Quốc 16,83 18,70 20,29 1,59 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank KWD Dinar Kuwait - 83.511,02 87.560,88 4.049,86 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank MYR Ringgit Malaysia - 6.271,52 6.408,11 136,59 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank NOK Krone Na Uy - 2.698,78 2.813,28 114,50 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank RUB Rúp Nga - 297,53 329,35 31,82 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.855,02 7.150,21 295,19 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank SEK Krona Thụy Điển - 2.560,33 2.668,95 108,62 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank SGD Đô la Singapore 19.696,97 19.895,93 20.574,74 678,81 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank THB Baht Thái 679,24 754,71 786,73 32,02 23:00:00 20/10/2026
Vietcombank USD Đô la Mỹ 25.650 25.680 26.060 380 23:00:00 20/10/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.798 17.828 18.375 547 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.126 18.146 18.773 627 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 30.871 30.871 31.858 987 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.399 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.671 3.671 3.958 287 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.490 28.530 29.701 1.171 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 33.961 34.061 35.064 1.003 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.133 3.133 3.359 226 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 89,45 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,79 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 280 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 159,43 159,63 168,19 8,56 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.466 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.538 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 28 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.632 2.632 2.813 181 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 15.030 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 433 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.694 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.888 19.913 20.596 683 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 810 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 820 - 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.700 25.720 26.070 350 07:48:07 21/10/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.639 - 07:48:07 21/10/2026

📅 Other Available History Dates

🏛️ View Current Rates for 27 Banks