NOK
Tỷ Giá NOK (Krone Na Uy) Hôm Nay
Bảng so sánh trực tiếp tỷ giá NOK giữa 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam và thị trường tự do.
👑 Mua Vào Cao Nhất
2.730 đ
Sacombank
💎 Bán Ra Thấp Nhất
2.782 đ
TPBank (Tiên Phong)
⚡ Chênh Lệch Hẹp Nhất
96 đ
BIDV
⚖️ So Sánh Tỷ Giá NOK Giữa Các Ngân Hàng
Xếp hạng theo giá mua vào cao nhất. Bấm vào tên ngân hàng để xem đầy đủ bảng tỷ giá.
| Ngân hàng | Phân nhóm | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sacombank | NHTM Cổ phần | - | 2.730 | 2.880 | 150 | 09:16:11 16/10/2026 | Xem STB ↗ |
| BIDV | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | - | 2.691 | 2.787 | 96 | 15:10:00 16/10/2026 | Xem BIDV ↗ |
| Agribank | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | - | 2.687 | 2.806 | 119 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem AGR ↗ |
| Vietcombank | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | - | 2.685,39 | 2.799,32 | 113,93 | 16:25:15 16/10/2026 | Xem VCB ↗ |
| TPBank (Tiên Phong) | NHTM Cổ phần | 2.558 | 2.685 | 2.782 | 97 | 16:45:00 16/10/2026 | Xem TPB ↗ |
| Standard Chartered | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 2.679 | 2.679 | 2.784 | 105 | 09:05:33 16/10/2026 | Xem SCB_VN ↗ |
| VIB (Quốc Tế) | NHTM Cổ phần | 2.615 | 2.615 | 2.796 | 181 | 16:18:07 16/10/2026 | Xem VIB ↗ |
| MSB (Hàng Hải) | NHTM Cổ phần | 2.442 | 2.442 | 2.873 | 431 | 15:59:11 16/10/2026 | Xem MSB ↗ |
| ACB (Á Châu) | NHTM Cổ phần | - | - | 2.796 | - | 16:53:16 16/10/2026 | Xem ACB ↗ |
💱 Xem Tỷ Giá Các Ngoại Tệ Khác
Bấm để so sánh tỷ giá các đồng tiền phổ biến khác tại các ngân hàng.