GBP
Tỷ Giá GBP (Bảng Anh) Hôm Nay
Bảng so sánh trực tiếp tỷ giá GBP giữa 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam và thị trường tự do.
👑 Mua Vào Cao Nhất
34.103 đ
Techcombank
💎 Bán Ra Thấp Nhất
34.680 đ
Bac A Bank (Bắc Á)
⚡ Chênh Lệch Hẹp Nhất
640 đ
Bac A Bank (Bắc Á)
🔥 Tự do
34.059 / 34.294 đ
Mua vào / Bán ra tự do
⚖️ So Sánh Tỷ Giá GBP Giữa Các Ngân Hàng
Xếp hạng theo giá mua vào cao nhất. Bấm vào tên ngân hàng để xem đầy đủ bảng tỷ giá.
| Ngân hàng | Phân nhóm | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Techcombank | NHTM Cổ phần | 33.714 | 34.103 | 35.034 | 931 | 23:10:01 16/10/2026 | Xem TCB ↗ |
| HDBank | NHTM Cổ phần | 33.859 | 34.099 | 35.044 | 945 | 13:11:55 16/10/2026 | Xem HDB ↗ |
| VIB (Quốc Tế) | NHTM Cổ phần | 33.973 | 34.073 | 35.076 | 1.003 | 16:18:07 16/10/2026 | Xem VIB ↗ |
| VietABank | NHTM Cổ phần | 33.847 | 34.067 | 34.829 | 762 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem VAB ↗ |
| SeABank | NHTM Cổ phần | 33.829 | 34.049 | 34.959 | 910 | 08:43:00 16/10/2026 | Xem SSB ↗ |
| MBBank (Quân Đội) | NHTM Cổ phần | 33.945 | 34.045 | 35.077 | 1.032 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem MBB ↗ |
| Bac A Bank (Bắc Á) | NHTM Cổ phần | 34.040 | 34.040 | 34.680 | 640 | 16:53:17 16/10/2026 | Xem BAB ↗ |
| Eximbank | NHTM Cổ phần | 33.953 | 34.021 | 34.988 | 967 | 16:10:57 16/10/2026 | Xem EIB ↗ |
| Agribank | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | 33.836 | 34.006 | 35.040 | 1.034 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem AGR ↗ |
| ACB (Á Châu) | NHTM Cổ phần | - | 34.004 | 35.049 | 1.045 | 16:53:16 16/10/2026 | Xem ACB ↗ |
| Shinhan Bank | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 33.665 | 34.004 | 34.989 | 985 | 16:51:41 16/10/2026 | Xem SHN ↗ |
| OCB (Phương Đông) | NHTM Cổ phần | 33.833 | 33.983 | 35.044 | 1.061 | 16:53:15 16/10/2026 | Xem OCB ↗ |
| TPBank (Tiên Phong) | NHTM Cổ phần | 33.845 | 33.978 | 35.262 | 1.284 | 16:45:00 16/10/2026 | Xem TPB ↗ |
| Vietcombank | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | 33.632,81 | 33.972,54 | 35.061,36 | 1.088,82 | 16:25:15 16/10/2026 | Xem VCB ↗ |
| Nam A Bank | NHTM Cổ phần | 33.594 | 33.919 | 34.939 | 1.020 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem NAB ↗ |
| BIDV | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | 33.818 | 33.910 | 35.099 | 1.189 | 15:10:00 16/10/2026 | Xem BIDV ↗ |
| Sacombank | NHTM Cổ phần | 33.828 | 33.878 | 35.641 | 1.763 | 09:16:11 16/10/2026 | Xem STB ↗ |
| MSB (Hàng Hải) | NHTM Cổ phần | 33.792 | 33.862 | 35.210 | 1.348 | 15:59:11 16/10/2026 | Xem MSB ↗ |
| VPBank | NHTM Cổ phần | 33.746 | 33.846 | 35.022 | 1.176 | 08:30:01 16/10/2026 | Xem VPB ↗ |
| LPBank (Lộc Phát) | NHTM Cổ phần | - | 33.842 | 34.929 | 1.087 | 08:26:31 16/10/2026 | Xem LPB ↗ |
| HSBC Việt Nam | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 33.484 | 33.794 | 34.891 | 1.097 | 08:35:00 16/10/2026 | Xem HSBC ↗ |
| BVBank (Bản Việt) | NHTM Cổ phần | 33.453 | 33.791 | 34.864 | 1.073 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem BVB ↗ |
| Standard Chartered | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 33.636 | 33.636 | 34.998 | 1.362 | 09:05:33 16/10/2026 | Xem SCB_VN ↗ |
| UOB Việt Nam | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 33.284 | 33.627 | 35.099 | 1.472 | 08:34:18 16/10/2026 | Xem UOB ↗ |
💱 Xem Tỷ Giá Các Ngoại Tệ Khác
Bấm để so sánh tỷ giá các đồng tiền phổ biến khác tại các ngân hàng.