THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
LPB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá LPBank (Lộc Phát) Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1800 57 77 58
🏦 SWIFT Code LPBVVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 2008
🌐 Website chính thức LPBank (Lộc Phát) Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 08:26:31 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết LPBank (Lộc Phát)

Theo dõi 12 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.655 25.685 26.070 385 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.403 28.543 29.897 1.354 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 158,69 160,69 170,83 10,14 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh - 33.842 34.929 1.087 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ - 30.783 32.526 1.743 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.614 17.714 18.481 767 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada - 17.984 18.596 612 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông - 3.148 3.450 302 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore - 19.886 20.570 684 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ - 3.718 4.170 452 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand - 14.356 14.922 566 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc - 17,72 21,24 3,52 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.