THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
MSB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá MSB (Hàng Hải) Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 6083
🏦 SWIFT Code MMSBVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 1991
🌐 Website chính thức MSB (Hàng Hải) Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 15:59:11 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết MSB (Hàng Hải)

Theo dõi 20 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.693 25.693 26.075 382 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.563 28.353 29.868 1.515 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.792 33.862 35.210 1.348 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 159,80 159,80 170,45 10,65 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.310 17.310 18.477 1.167 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.922 18.022 18.682 660 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.871 19.871 20.734 863 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 2.975 2.900 3.474 574 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 31.062 31.042 31.887 845 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch 3.468 3.468 4.136 668 — Đứng giá So sánh ↗
NOK Krone Na Uy 2.442 2.442 2.873 431 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển 2.343 2.343 2.759 416 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 759 741 809 68 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ 3.810 3.795 3.948 153 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 18,28 17,54 22,26 4,72 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.423 14.403 15.317 914 — Đứng giá So sánh ↗
TWD Đô la Đài Loan 669 689 861 172 — Đứng giá So sánh ↗
MYR Ringgit Malaysia 5.790 5.560 6.699 1.139 — Đứng giá So sánh ↗
CZK Koruna Séc 1.068 1.068 1.253 185 — Đứng giá So sánh ↗
XAU Ngoại tệ 140.900.000 140.900.000 143.900.000 3.000.000 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.