THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
HDB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá HDBank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 6060
🏦 SWIFT Code HDBCVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 1990
🌐 Website chính thức HDBank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 13:11:55 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết HDBank

Theo dõi 19 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.675 25.705 26.065 360 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.595 28.765 29.683 918 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.699 17.739 18.315 576 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.862 18.032 18.656 624 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.896 30.996 31.866 870 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ - 3.845 3.910 65 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch - 3.830 3.965 135 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.859 34.099 35.044 945 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.232 3.242 3.356 114 — Đứng giá So sánh ↗
IDR Rupiah Indonesia - 1,43 1,46 0,03 — Đứng giá So sánh ↗
INR Rupee Ấn Độ - 271,61 278,61 7 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 161,02 161,32 167,42 6,10 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 18,21 19,31 20,22 0,91 — Đứng giá So sánh ↗
MYR Ringgit Malaysia - 6.334 6.379 45 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.336 14.386 14.968 582 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển - 2.578 2.657 79 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.793 19.983 20.533 550 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 756,06 759,36 791,62 32,26 — Đứng giá So sánh ↗
TWD Đô la Đài Loan - 797,36 811,41 14,05 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.