THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
SHN Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh

Tỷ Giá Shinhan Bank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 1577
🏦 SWIFT Code SHBKVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 1993
🌐 Website chính thức Shinhan Bank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 16:51:41 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Shinhan Bank

Theo dõi 12 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.655 25.665 26.045 380 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 18,98 19,14 19,81 0,67 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 159,31 160,70 167,07 6,37 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.320 28.646 29.700 1.054 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.656 17.727 18.320 593 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.665 34.004 34.989 985 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.811 19.905 20.521 616 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.225 3.246 3.349 103 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.908 18.017 18.556 539 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.655 31.051 31.749 698 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 741,16 754,54 790,53 35,99 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.183 14.431 14.907 476 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.