THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
VCB Ngân hàng Nhà nước / Big 4

Tỷ Giá Vietcombank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 54 54 13
🏦 SWIFT Code BFTVVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 1963
🌐 Website chính thức Vietcombank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 16:25:15 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Vietcombank

Theo dõi 20 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.670 25.700 26.080 380 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.393,14 28.679,93 29.890,75 1.210,82 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.632,81 33.972,54 35.061,36 1.088,82 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 157,83 159,42 168,70 9,28 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.558,08 17.735,44 18.303,86 568,42 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.702,96 19.901,98 20.580,98 679 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 683,84 759,82 792,05 32,23 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.826,07 18.006,14 18.583,23 577,09 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.655,82 30.965,48 31.957,93 992,45 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.205,84 3.238,22 3.362,12 123,90 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ 3.773,98 3.812,10 3.934,28 122,18 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch - 3.826,68 3.973,10 146,42 — Đứng giá So sánh ↗
INR Rupee Ấn Độ - 271,25 282,93 11,68 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 16,81 18,68 20,27 1,59 — Đứng giá So sánh ↗
KWD Dinar Kuwait - 83.548,50 87.600,08 4.051,58 — Đứng giá So sánh ↗
MYR Ringgit Malaysia - 6.277,91 6.414,64 136,73 — Đứng giá So sánh ↗
NOK Krone Na Uy - 2.685,39 2.799,32 113,93 — Đứng giá So sánh ↗
RUB Rúp Nga - 294,86 326,40 31,54 — Đứng giá So sánh ↗
SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.859,59 7.154,97 295,38 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển - 2.565,08 2.673,91 108,83 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.