THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
BAB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá Bac A Bank (Bắc Á) Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1800 58 58 28
🏦 SWIFT Code NASBVNVX
🏢 Trụ sở chính Nghệ An
📅 Năm thành lập 1994
🌐 Website chính thức Bac A Bank (Bắc Á) Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 16:53:17 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Bac A Bank (Bắc Á)

Theo dõi 14 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.760 25.760 26.200 440 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.630 17.630 18.190 560 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 18.080 18.080 18.500 420 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.960 30.960 31.860 900 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ 3.780 3.780 3.930 150 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.720 28.720 29.350 630 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 34.040 34.040 34.680 640 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,20 4,30 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.420 14.420 14.860 440 — Đứng giá So sánh ↗
RUB Rúp Nga 294 294 324 30 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.680 680 — Đứng giá So sánh ↗
TWD Đô la Đài Loan 730 730 880 150 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.