UOB
Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh
Tỷ Giá UOB Việt Nam Hôm Nay
Ngân hàng TNHH Một thành viên United Overseas Bank (Việt Nam)
📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết UOB Việt Nam
Theo dõi 11 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUD | Đô la Úc | 17.354 | 17.533 | 18.303 | 770 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CAD | Đô la Canada | 17.658 | 17.840 | 18.621 | 781 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.280 | 30.592 | 31.934 | 1.342 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| EUR | Euro | 28.114 | 28.403 | 29.648 | 1.245 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| GBP | Bảng Anh | 33.284 | 33.627 | 35.099 | 1.472 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.195 | 3.228 | 3.369 | 141 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| JPY | Yên Nhật | 158,52 | 160,15 | 167,16 | 7,01 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.037 | 14.137 | 14.977 | 840 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SGD | Đô la Singapore | 19.551 | 19.753 | 20.618 | 865 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| THB | Baht Thái | 747 | 751 | 792 | 41 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| USD | Đô la Mỹ | 25.620 | 25.670 | 26.110 | 440 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác
Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.
VCB
Vietcombank
BIDV
BIDV
TCB
Techcombank
VPB
VPBank
OCB
OCB (Phương Đông)
ACB
ACB (Á Châu)
AGR
Agribank
LPB
LPBank (Lộc Phát)
EIB
Eximbank
STB
Sacombank
TPB
TPBank (Tiên Phong)
HDB
HDBank
MSB
MSB (Hàng Hải)
SSB
SeABank
BAB
Bac A Bank (Bắc Á)
VIB
VIB (Quốc Tế)
SHN
Shinhan Bank
HSBC
HSBC Việt Nam
SCB_VN
Standard Chartered
BVB
BVBank (Bản Việt)
MBB
MBBank (Quân Đội)
VAB
VietABank
NAB
Nam A Bank