THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
UOB Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh

Tỷ Giá UOB Việt Nam Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1800 59 99 21
🏦 SWIFT Code UOVBVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 2018
🌐 Website chính thức UOB Việt Nam Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 08:34:18 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết UOB Việt Nam

Theo dõi 11 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
AUD Đô la Úc 17.354 17.533 18.303 770 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.658 17.840 18.621 781 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.280 30.592 31.934 1.342 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.114 28.403 29.648 1.245 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.284 33.627 35.099 1.472 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.195 3.228 3.369 141 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 158,52 160,15 167,16 7,01 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.037 14.137 14.977 840 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.551 19.753 20.618 865 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 747 751 792 41 — Đứng giá So sánh ↗
USD Đô la Mỹ 25.620 25.670 26.110 440 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.