CAD
Tỷ Giá CAD (Đô la Canada) Hôm Nay
Bảng so sánh trực tiếp tỷ giá CAD giữa 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam và thị trường tự do.
👑 Mua Vào Cao Nhất
18.080 đ
Bac A Bank (Bắc Á)
💎 Bán Ra Thấp Nhất
18.500 đ
Bac A Bank (Bắc Á)
⚡ Chênh Lệch Hẹp Nhất
420 đ
Bac A Bank (Bắc Á)
🔥 Tự do
18.078 / 18.200 đ
Mua vào / Bán ra tự do
⚖️ So Sánh Tỷ Giá CAD Giữa Các Ngân Hàng
Xếp hạng theo giá mua vào cao nhất. Bấm vào tên ngân hàng để xem đầy đủ bảng tỷ giá.
| Ngân hàng | Phân nhóm | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bac A Bank (Bắc Á) | NHTM Cổ phần | 18.080 | 18.080 | 18.500 | 420 | 16:53:17 16/10/2026 | Xem BAB ↗ |
| VIB (Quốc Tế) | NHTM Cổ phần | 18.014 | 18.034 | 18.661 | 627 | 16:18:07 16/10/2026 | Xem VIB ↗ |
| HDBank | NHTM Cổ phần | 17.862 | 18.032 | 18.656 | 624 | 13:11:55 16/10/2026 | Xem HDB ↗ |
| VietABank | NHTM Cổ phần | 17.902 | 18.032 | 18.502 | 470 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem VAB ↗ |
| Techcombank | NHTM Cổ phần | 17.757 | 18.031 | 18.644 | 613 | 23:10:01 16/10/2026 | Xem TCB ↗ |
| MBBank (Quân Đội) | NHTM Cổ phần | 17.924 | 18.024 | 18.672 | 648 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem MBB ↗ |
| MSB (Hàng Hải) | NHTM Cổ phần | 17.922 | 18.022 | 18.682 | 660 | 15:59:11 16/10/2026 | Xem MSB ↗ |
| Agribank | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | 17.928 | 18.018 | 18.617 | 599 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem AGR ↗ |
| Shinhan Bank | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 17.908 | 18.017 | 18.556 | 539 | 16:51:41 16/10/2026 | Xem SHN ↗ |
| Eximbank | NHTM Cổ phần | 17.962 | 18.016 | 18.581 | 565 | 16:10:57 16/10/2026 | Xem EIB ↗ |
| TPBank (Tiên Phong) | NHTM Cổ phần | 17.870 | 18.011 | 18.704 | 693 | 16:45:00 16/10/2026 | Xem TPB ↗ |
| Vietcombank | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | 17.826,07 | 18.006,14 | 18.583,23 | 577,09 | 16:25:15 16/10/2026 | Xem VCB ↗ |
| ACB (Á Châu) | NHTM Cổ phần | 17.898 | 18.006 | 18.634 | 628 | 16:53:16 16/10/2026 | Xem ACB ↗ |
| LPBank (Lộc Phát) | NHTM Cổ phần | - | 17.984 | 18.596 | 612 | 08:26:31 16/10/2026 | Xem LPB ↗ |
| BIDV | Ngân hàng Nhà nước / Big 4 | 17.917 | 17.975 | 18.641 | 666 | 15:10:00 16/10/2026 | Xem BIDV ↗ |
| OCB (Phương Đông) | NHTM Cổ phần | 17.872 | 17.972 | 19.278 | 1.306 | 16:53:15 16/10/2026 | Xem OCB ↗ |
| Sacombank | NHTM Cổ phần | 17.870 | 17.970 | 18.986 | 1.016 | 09:16:11 16/10/2026 | Xem STB ↗ |
| BVBank (Bản Việt) | NHTM Cổ phần | 17.765 | 17.949 | 18.504 | 555 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem BVB ↗ |
| SeABank | NHTM Cổ phần | 17.898 | 17.948 | 18.648 | 700 | 08:43:00 16/10/2026 | Xem SSB ↗ |
| HSBC Việt Nam | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 17.772 | 17.936 | 18.519 | 583 | 08:35:00 16/10/2026 | Xem HSBC ↗ |
| VPBank | NHTM Cổ phần | 17.843 | 17.923 | 18.637 | 714 | 08:30:01 16/10/2026 | Xem VPB ↗ |
| Nam A Bank | NHTM Cổ phần | 17.693 | 17.893 | 18.593 | 700 | 00:00:00 16/10/2026 | Xem NAB ↗ |
| Standard Chartered | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 17.848 | 17.848 | 18.573 | 725 | 09:05:33 16/10/2026 | Xem SCB_VN ↗ |
| UOB Việt Nam | Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh | 17.658 | 17.840 | 18.621 | 781 | 08:34:18 16/10/2026 | Xem UOB ↗ |
💱 Xem Tỷ Giá Các Ngoại Tệ Khác
Bấm để so sánh tỷ giá các đồng tiền phổ biến khác tại các ngân hàng.