THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
EIB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá Eximbank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 6655
🏦 SWIFT Code EBVIVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 1989
🌐 Website chính thức Eximbank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 16:10:57 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Eximbank

Theo dõi 12 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.670 25.700 26.060 360 ▲ Tăng So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.953 34.021 34.988 967 ▲ Tăng So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.252 3.367 115 ▲ Tăng So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.835 30.897 31.932 1.035 ▲ Tăng So sánh ↗
JPY Yên Nhật 159,28 159,76 169,16 9,40 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.704 17.757 18.329 572 ▲ Tăng So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.962 18.016 18.581 565 ▲ Tăng So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.860 19.920 20.583 663 ▲ Tăng So sánh ↗
EUR Euro 28.597 28.683 29.802 1.119 ▲ Tăng So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.384 14.456 14.930 474 ▲ Tăng So sánh ↗
THB Baht Thái 740 759 805 46 ▲ Tăng So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ - 3.792 3.956 164 ▲ Tăng So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.