THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
SCB_VN Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh

Tỷ Giá Standard Chartered Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 028 3911 0000
🏦 SWIFT Code SCBLVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 2009
🌐 Website chính thức Standard Chartered Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 09:05:33 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Standard Chartered

Theo dõi 16 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.670 25.670 26.070 400 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.636 33.636 34.998 1.362 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.443 28.443 29.669 1.226 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.483 17.483 18.230 747 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.536 30.536 31.835 1.299 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.755 19.755 20.612 857 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.227 3.227 3.373 146 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.848 17.848 18.573 725 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 161,78 161,78 161,78 - — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 160,10 160,10 166,60 6,50 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 34,37 34,37 34,37 - — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 755 755 787 32 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch 3.805 3.805 3.955 150 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển 10,23 10,23 10,23 - — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển 2.548 2.548 2.649 101 — Đứng giá So sánh ↗
NOK Krone Na Uy 2.679 2.679 2.784 105 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.