THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
SSB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá SeABank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 55 55 87
🏦 SWIFT Code SEABVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 1994
🌐 Website chính thức SeABank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 08:43:00 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết SeABank

Theo dõi 15 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
AUD Đô la Úc 17.650 17.620 18.320 700 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.898 17.948 18.648 700 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.842 30.912 31.822 910 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.573 28.593 29.773 1.180 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.829 34.049 34.959 910 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 2.817 3.117 3.487 370 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 158,63 160,23 168,71 8,48 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc - 17,97 20,97 3 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.903 19.873 20.573 700 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 720 740 807 67 — Đứng giá So sánh ↗
USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.060 380 — Đứng giá So sánh ↗
USD_1 Ngoại tệ 25.590 25.680 26.060 380 — Đứng giá So sánh ↗
USD_5_20 Ngoại tệ 25.660 25.680 26.060 380 — Đứng giá So sánh ↗
XAU_1 Ngoại tệ 14.030.000 14.030.000 14.330.000 300.000 — Đứng giá So sánh ↗
XAU_5_20 Ngoại tệ 14.030.000 14.030.000 14.330.000 300.000 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.