HSBC
Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh
Tỷ Giá HSBC Việt Nam Hôm Nay
Ngân hàng TNHH Một thành viên HSBC (Việt Nam)
📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết HSBC Việt Nam
Theo dõi 11 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.720 | 25.720 | 26.029 | 309 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| GBP | Bảng Anh | 33.484 | 33.794 | 34.891 | 1.097 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| EUR | Euro | 28.433 | 28.434 | 29.592 | 1.158 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| JPY | Yên Nhật | 159,59 | 160,41 | 166,95 | 6,54 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| AUD | Đô la Úc | 17.468 | 17.594 | 18.238 | 644 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SGD | Đô la Singapore | 19.673 | 19.855 | 20.499 | 644 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.217 | 3.246 | 3.351 | 105 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CAD | Đô la Canada | 17.772 | 17.936 | 18.519 | 583 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.762 | 30.762 | 31.760 | 998 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.334 | 14.334 | 14.799 | 465 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| THB | Baht Thái | 745 | 745 | 799 | 54 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác
Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.
VCB
Vietcombank
BIDV
BIDV
TCB
Techcombank
VPB
VPBank
OCB
OCB (Phương Đông)
ACB
ACB (Á Châu)
AGR
Agribank
LPB
LPBank (Lộc Phát)
EIB
Eximbank
STB
Sacombank
TPB
TPBank (Tiên Phong)
HDB
HDBank
MSB
MSB (Hàng Hải)
SSB
SeABank
BAB
Bac A Bank (Bắc Á)
VIB
VIB (Quốc Tế)
UOB
UOB Việt Nam
SHN
Shinhan Bank
SCB_VN
Standard Chartered
BVB
BVBank (Bản Việt)
MBB
MBBank (Quân Đội)
VAB
VietABank
NAB
Nam A Bank