THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
HSBC Ngân hàng Nước ngoài / Liên doanh

Tỷ Giá HSBC Việt Nam Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 028 37 247 247
🏦 SWIFT Code HSBCVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 2009
🌐 Website chính thức HSBC Việt Nam Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 08:35:00 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết HSBC Việt Nam

Theo dõi 11 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.720 25.720 26.029 309 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.484 33.794 34.891 1.097 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.433 28.434 29.592 1.158 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 159,59 160,41 166,95 6,54 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.468 17.594 18.238 644 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.673 19.855 20.499 644 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.217 3.246 3.351 105 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.772 17.936 18.519 583 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.762 30.762 31.760 998 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.334 14.334 14.799 465 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 745 745 799 54 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.