THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
VAB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá VietABank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 55 55 90
🏦 SWIFT Code VNACVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 2003
🌐 Website chính thức VietABank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 00:00:00 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết VietABank

Theo dõi 11 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.645 25.695 26.045 350 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.847 34.067 34.829 762 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.806 30.986 31.734 748 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 160,45 162,15 167,09 4,94 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.657 17.777 18.224 447 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.902 18.032 18.502 470 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.608 28.758 29.513 755 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.194 3.451 257 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.851 19.991 20.449 458 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch 3.778 3.778 4.094 316 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 18,39 18,39 20,76 2,37 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.