VAB
NHTM Cổ phần
Tỷ Giá VietABank Hôm Nay
Ngân hàng TMCP Việt Á
📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết VietABank
Theo dõi 11 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.645 | 25.695 | 26.045 | 350 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| GBP | Bảng Anh | 33.847 | 34.067 | 34.829 | 762 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.806 | 30.986 | 31.734 | 748 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| JPY | Yên Nhật | 160,45 | 162,15 | 167,09 | 4,94 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| AUD | Đô la Úc | 17.657 | 17.777 | 18.224 | 447 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CAD | Đô la Canada | 17.902 | 18.032 | 18.502 | 470 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| EUR | Euro | 28.608 | 28.758 | 29.513 | 755 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.194 | 3.194 | 3.451 | 257 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SGD | Đô la Singapore | 19.851 | 19.991 | 20.449 | 458 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| DKK | Krone Đan Mạch | 3.778 | 3.778 | 4.094 | 316 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18,39 | 18,39 | 20,76 | 2,37 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác
Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.
VCB
Vietcombank
BIDV
BIDV
TCB
Techcombank
VPB
VPBank
OCB
OCB (Phương Đông)
ACB
ACB (Á Châu)
AGR
Agribank
LPB
LPBank (Lộc Phát)
EIB
Eximbank
STB
Sacombank
TPB
TPBank (Tiên Phong)
HDB
HDBank
MSB
MSB (Hàng Hải)
SSB
SeABank
BAB
Bac A Bank (Bắc Á)
VIB
VIB (Quốc Tế)
UOB
UOB Việt Nam
SHN
Shinhan Bank
HSBC
HSBC Việt Nam
SCB_VN
Standard Chartered
BVB
BVBank (Bản Việt)
MBB
MBBank (Quân Đội)
NAB
Nam A Bank