THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
VPB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá VPBank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 54 54 15
🏦 SWIFT Code VPBRVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 1993
🌐 Website chính thức VPBank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 08:30:01 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết VPBank

Theo dõi 12 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
CAD Đô la Canada 17.843 17.923 18.637 714 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.746 33.846 35.022 1.176 — Đứng giá So sánh ↗
USD Đô la Mỹ - 25.688 - - — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.475 28.475 29.835 1.360 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc - 17,73 - - — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.807 19.857 20.625 768 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.708 30.808 31.791 983 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ - 3.846 - - — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.630 17.630 18.294 664 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.259 14.259 14.967 708 — Đứng giá So sánh ↗
XAU Ngoại tệ - - - - — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 157,38 157,38 168,22 10,84 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.