THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
TCB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá Techcombank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1800 58 88 22
🏦 SWIFT Code VTCBVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 1993
🌐 Website chính thức Techcombank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 23:10:01 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Techcombank

Theo dõi 15 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
AUD Đô la Úc 17.491 17.764 18.336 572 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.757 18.031 18.644 613 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.804 31.181 31.822 641 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ - 3.829 3.925 96 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.501 28.718 29.793 1.075 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.714 34.103 35.034 931 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông - 3.168 3.370 202 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 157,22 160,88 167,99 7,11 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand - 14.371 14.958 587 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.692 19.973 20.548 575 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 690 753 807 54 — Đứng giá So sánh ↗
USD (1,2) Ngoại tệ 25.630 - - - — Đứng giá So sánh ↗
USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.668 - - - — Đứng giá So sánh ↗
USD (50,100) Ngoại tệ 25.696 25.710 26.075 365 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.