THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
NAB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá Nam A Bank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 6679
🏦 SWIFT Code NAMAVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 1992
🌐 Website chính thức Nam A Bank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 00:00:00 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Nam A Bank

Theo dõi 10 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.630 25.680 26.049 369 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.521 28.716 29.512 796 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.594 33.919 34.939 1.020 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 157,98 160,98 166,36 5,38 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.531 30.801 31.766 965 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.693 17.893 18.593 700 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.558 17.743 18.232 489 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.824 19.994 20.494 500 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.194 3.398 204 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 18,29 18,29 20,22 1,93 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.