THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
AGR Ngân hàng Nhà nước / Big 4

Tỷ Giá Agribank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 55 88 18
🏦 SWIFT Code VBAAVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 1988
🌐 Website chính thức Agribank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 00:00:00 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Agribank

Theo dõi 15 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.665 25.695 26.075 380 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.502 28.645 29.870 1.225 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.836 34.006 35.040 1.034 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.225 3.244 3.361 117 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.831 30.986 31.935 949 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 158,94 160,55 168,54 7,99 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.634 17.758 18.354 596 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.774 19.954 20.548 594 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 743 758 796 38 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.928 18.018 18.617 599 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand - 14.425 14.982 557 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc - 18,75 20,74 1,99 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch - 3.830 3.971 141 — Đứng giá So sánh ↗
NOK Krone Na Uy - 2.687 2.806 119 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển - 2.570 2.689 119 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.