THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
STB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá Sacombank Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1800 58 58 88
🏦 SWIFT Code SGSTVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 1991
🌐 Website chính thức Sacombank Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 09:16:11 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết Sacombank

Theo dõi 22 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.650 25.680 26.040 360 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.550 17.650 18.572 922 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.870 17.970 18.986 1.016 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.847 30.877 32.451 1.574 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ 3.805,20 3.830,20 3.965,70 135,50 — Đứng giá So sánh ↗
CZK Koruna Séc - 1.140 1.600 460 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch - 3.900 4.080 180 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.553 28.583 30.308 1.725 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.828 33.878 35.641 1.763 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông - 3.315 3.450 135 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 160,17 160,67 171,18 10,51 — Đứng giá So sánh ↗
KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 — Đứng giá So sánh ↗
LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 — Đứng giá So sánh ↗
MYR Ringgit Malaysia - 6.470 6.620 150 — Đứng giá So sánh ↗
NOK Krone Na Uy - 2.730 2.880 150 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand - 14.351 14.861 510 — Đứng giá So sánh ↗
PHP Peso Philippines - 380 530 150 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển - 2.590 2.700 110 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.785 19.915 20.638 723 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái - 715,40 801,30 85,90 — Đứng giá So sánh ↗
TWD Đô la Đài Loan - 810 950 140 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.