BIDV
Ngân hàng Nhà nước / Big 4
Tỷ Giá BIDV Hôm Nay
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết BIDV
Theo dõi 22 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.685 | 25.685 | 26.065 | 380 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| EUR | Euro | 28.507 | 28.530 | 29.883 | 1.353 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| JPY | Yên Nhật | 159,19 | 159,48 | 169,13 | 9,65 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| GBP | Bảng Anh | 33.818 | 33.910 | 35.099 | 1.189 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| AUD | Đô la Úc | 17.673 | 17.737 | 18.408 | 671 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CAD | Đô la Canada | 17.917 | 17.975 | 18.641 | 666 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.968 | 31.064 | 31.993 | 929 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SGD | Đô la Singapore | 19.791 | 19.853 | 20.642 | 789 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.795 | 3.940 | 145 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.230 | 3.240 | 3.376 | 136 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,90 | 18,67 | 20,31 | 1,64 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| THB | Baht Thái | 738,13 | 747,25 | 799,91 | 52,66 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.335 | 14.468 | 14.904 | 436 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.566 | 2.656 | 90 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.823 | 3.959 | 136 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.691 | 2.787 | 96 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 | 0,34 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.923,13 | - | 6.687,65 | 764,52 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| TWD | Đô la Đài Loan | 721,45 | - | 874,11 | 152,66 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SAR | Riyal Ả Rập Xê Út | - | 6.776,46 | 7.138,59 | 362,13 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| KWD | Dinar Kuwait | - | 81.705 | 86.947 | 5.242 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| AED | Dirham UAE | - | 6.790 | 7.317 | 527 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác
Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.
VCB
Vietcombank
TCB
Techcombank
VPB
VPBank
OCB
OCB (Phương Đông)
ACB
ACB (Á Châu)
AGR
Agribank
LPB
LPBank (Lộc Phát)
EIB
Eximbank
STB
Sacombank
TPB
TPBank (Tiên Phong)
HDB
HDBank
MSB
MSB (Hàng Hải)
SSB
SeABank
BAB
Bac A Bank (Bắc Á)
VIB
VIB (Quốc Tế)
UOB
UOB Việt Nam
SHN
Shinhan Bank
HSBC
HSBC Việt Nam
SCB_VN
Standard Chartered
BVB
BVBank (Bản Việt)
MBB
MBBank (Quân Đội)
VAB
VietABank
NAB
Nam A Bank