THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
TPB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá TPBank (Tiên Phong) Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 58 58 85
🏦 SWIFT Code TPBVVNVX
🏢 Trụ sở chính Hà Nội
📅 Năm thành lập 2008
🌐 Website chính thức TPBank (Tiên Phong) Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 16:45:00 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết TPBank (Tiên Phong)

Theo dõi 29 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
AED Dirham UAE 7.113 7.063 7.187 124 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.594 17.740 18.464 724 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.870 18.011 18.704 693 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.763 30.965 31.787 822 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ 3.219 3.719 3.954 235 — Đứng giá So sánh ↗
CZK Koruna Séc 1.105 1.105 1.306 201 — Đứng giá So sánh ↗
DKK Krone Đan Mạch 3.770 3.827 4.085 258 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.507 28.685 29.970 1.285 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.845 33.978 35.262 1.284 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.031 3.238 3.364 126 — Đứng giá So sánh ↗
HUF Ngoại tệ 71 71 91 20 — Đứng giá So sánh ↗
INR Rupee Ấn Độ 257 271 285 14 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 158,17 159,47 169,65 10,18 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 17,85 18,46 22,07 3,61 — Đứng giá So sánh ↗
KWD Dinar Kuwait 83.273 82.931 86.568 3.637 — Đứng giá So sánh ↗
LAK Kip Lào 1,17 1,07 1,30 0,23 — Đứng giá So sánh ↗
MYR Ringgit Malaysia 6.268 6.368 6.511 143 — Đứng giá So sánh ↗
NOK Krone Na Uy 2.558 2.685 2.782 97 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.277 14.377 14.931 554 — Đứng giá So sánh ↗
PHP Peso Philippines 415,26 400,26 415,46 15,20 — Đứng giá So sánh ↗
PLN Ngoại tệ 6.504 6.504 6.917 413 — Đứng giá So sánh ↗
RUB Rúp Nga 274 295 360 65 — Đứng giá So sánh ↗
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 6.763 6.860 7.147 287 — Đứng giá So sánh ↗
SEK Krona Thụy Điển 2.425 2.565 2.686 121 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.744 19.907 20.782 875 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 740 765 810,44 45,44 — Đứng giá So sánh ↗
TWD Đô la Đài Loan 711 796 941 145 — Đứng giá So sánh ↗
USD Đô la Mỹ 25.423 25.700 26.094 394 — Đứng giá So sánh ↗
ZAR Ngoại tệ 1.583 1.533 1.635 102 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.