BVB
NHTM Cổ phần
Tỷ Giá BVBank (Bản Việt) Hôm Nay
Ngân hàng TMCP Bản Việt
📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết BVBank (Bản Việt)
Theo dõi 13 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt (VND) | Mua chuyển khoản (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch (Spread) | Biến động | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUD | Đô la Úc | 17.468 | 17.659 | 18.204 | 545 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CAD | Đô la Canada | 17.765 | 17.949 | 18.504 | 555 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.763 | 30.763 | 31.739 | 976 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| CNY | Nhân Dân Tệ | 3.794 | 3.794 | 3.940 | 146 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| EUR | Euro | 28.258 | 28.548 | 29.733 | 1.185 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| GBP | Bảng Anh | 33.453 | 33.791 | 34.864 | 1.073 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.231 | 3.231 | 3.365 | 134 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| JPY | Yên Nhật | 157,56 | 159,15 | 168,31 | 9,16 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18,48 | 18,48 | 20,05 | 1,57 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.368 | 14.368 | 14.837 | 469 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| SGD | Đô la Singapore | 19.648 | 19.852 | 20.509 | 657 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| THB | Baht Thái | 751 | 751 | 793 | 42 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
| USD | Đô la Mỹ | 25.655 | 25.685 | 26.055 | 370 | — Đứng giá | So sánh ↗ |
🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác
Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.
VCB
Vietcombank
BIDV
BIDV
TCB
Techcombank
VPB
VPBank
OCB
OCB (Phương Đông)
ACB
ACB (Á Châu)
AGR
Agribank
LPB
LPBank (Lộc Phát)
EIB
Eximbank
STB
Sacombank
TPB
TPBank (Tiên Phong)
HDB
HDBank
MSB
MSB (Hàng Hải)
SSB
SeABank
BAB
Bac A Bank (Bắc Á)
VIB
VIB (Quốc Tế)
UOB
UOB Việt Nam
SHN
Shinhan Bank
HSBC
HSBC Việt Nam
SCB_VN
Standard Chartered
MBB
MBBank (Quân Đội)
VAB
VietABank
NAB
Nam A Bank