THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
BVB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá BVBank (Bản Việt) Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1900 55 55 96
🏦 SWIFT Code GIHABVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 1992
🌐 Website chính thức BVBank (Bản Việt) Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 00:00:00 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết BVBank (Bản Việt)

Theo dõi 13 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
AUD Đô la Úc 17.468 17.659 18.204 545 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.765 17.949 18.504 555 — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ 30.763 30.763 31.739 976 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ 3.794 3.794 3.940 146 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.258 28.548 29.733 1.185 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.453 33.791 34.864 1.073 — Đứng giá So sánh ↗
HKD Đô la Hồng Kông 3.231 3.231 3.365 134 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 157,56 159,15 168,31 9,16 — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc 18,48 18,48 20,05 1,57 — Đứng giá So sánh ↗
NZD Đô la New Zealand 14.368 14.368 14.837 469 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 19.648 19.852 20.509 657 — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái 751 751 793 42 — Đứng giá So sánh ↗
USD Đô la Mỹ 25.655 25.685 26.055 370 — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.