THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
OCB NHTM Cổ phần

Tỷ Giá OCB (Phương Đông) Hôm Nay

📞 Hotline CSKH 1800 6678
🏦 SWIFT Code OCBVVNVX
🏢 Trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh
📅 Năm thành lập 1996
🌐 Website chính thức OCB (Phương Đông) Portal ↗
⏱️ Cập nhật lúc 16:53:15 16/10/2026

📊 Bảng Tỷ Giá Chi Tiết OCB (Phương Đông)

Theo dõi 12 cặp ngoại tệ với giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra chính thức.

🔍
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt (VND) Mua chuyển khoản (VND) Giá bán (VND) Chênh lệch (Spread) Biến động So sánh
USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 — Đứng giá So sánh ↗
AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 — Đứng giá So sánh ↗
EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 — Đứng giá So sánh ↗
CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 — Đứng giá So sánh ↗
SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 — Đứng giá So sánh ↗
JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 — Đứng giá So sánh ↗
GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 — Đứng giá So sánh ↗
XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 — Đứng giá So sánh ↗
CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - — Đứng giá So sánh ↗
THB Baht Thái - 752 - - — Đứng giá So sánh ↗
CHF Franc Thụy Sĩ - - - - — Đứng giá So sánh ↗
KRW Won Hàn Quốc - - - - — Đứng giá So sánh ↗

🏛️ Xem Tỷ Giá Các Ngân Hàng Khác

Bấm để tra cứu bảng tỷ giá hôm nay của các ngân hàng thương mại khác.