VIETNAM MARKET USD/VND SJCDOMESTIC XAUGLOBAL Source: public market & bank feeds
📅 27/10/2026 🗄️ Historical Snapshot

Vietnam Exchange Rates on 27/10/2026

📋 Exchange Rates Recorded on 27/10/2026

Showing 173 rate entries across major commercial banks.

🔍
Bank Currency Name Buy Cash Buy Transfer Sell Spread Updated
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.174 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.804 17.921 18.537 616 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.062 18.171 18.805 634 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.795 31.732 937 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.830 3.940 110 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.971 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.398 28.512 29.662 1.150 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.002 35.048 1.046 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.373 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,46 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 278,35 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,70 161,51 168,67 7,16 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,54 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,30 20,04 0,74 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.465 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.838 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.492 14.990 498 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 414,47 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.665 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.763 19.892 20.535 643 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 751 784 33 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 530 - 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.630 25.660 26.020 360 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.400.000 1.400.000 1.425.000 25.000 08:00:36 27/10/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.586 - 08:00:36 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) AUD Đô la Úc 17.721 17.915 18.468 553 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) CAD Đô la Canada 18.004 18.191 18.753 562 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) CHF Franc Thụy Sĩ 30.903 30.903 31.883 980 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) CNY Nhân Dân Tệ 3.802 3.802 3.948 146 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) EUR Euro 28.271 28.562 29.747 1.185 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) GBP Bảng Anh 33.719 34.060 35.141 1.081 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) HKD Đô la Hồng Kông 3.232 3.232 3.365 133 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) JPY Yên Nhật 158,55 160,15 169,37 9,22 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) KRW Won Hàn Quốc 18,77 18,77 20,36 1,59 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) NZD Đô la New Zealand 14.535 14.535 15.010 475 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) SGD Đô la Singapore 19.712 19.906 20.565 659 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) THB Baht Thái 745 745 787 42 00:00:00 27/10/2026
BVBank (Bản Việt) USD Đô la Mỹ 25.645 25.675 26.045 370 00:00:00 27/10/2026
HDBank AUD Đô la Úc 17.856 17.896 18.470 574 13:11:55 27/10/2026
HDBank CAD Đô la Canada 18.020 18.190 18.814 624 13:11:55 27/10/2026
HDBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.761 30.861 31.735 874 13:11:55 27/10/2026
HDBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.848 3.913 65 13:11:55 27/10/2026
HDBank DKK Krone Đan Mạch - 3.808 3.943 135 13:11:55 27/10/2026
HDBank EUR Euro 28.425 28.595 29.514 919 13:11:55 27/10/2026
HDBank GBP Bảng Anh 33.838 34.078 35.023 945 13:11:55 27/10/2026
HDBank HKD Đô la Hồng Kông 3.228 3.238 3.352 114 13:11:55 27/10/2026
HDBank IDR Rupiah Indonesia - 1,41 1,45 0,04 13:11:55 27/10/2026
HDBank INR Rupee Ấn Độ - 270,26 277,30 7,04 13:11:55 27/10/2026
HDBank JPY Yên Nhật 161,41 161,71 167,81 6,10 13:11:55 27/10/2026
HDBank KRW Won Hàn Quốc 18,28 19,38 20,30 0,92 13:11:55 27/10/2026
HDBank MYR Ringgit Malaysia - 6.316 6.362 46 13:11:55 27/10/2026
HDBank NZD Đô la New Zealand 14.362 14.412 14.994 582 13:11:55 27/10/2026
HDBank SEK Krona Thụy Điển - 2.564 2.638 74 13:11:55 27/10/2026
HDBank SGD Đô la Singapore 19.751 19.941 20.491 550 13:11:55 27/10/2026
HDBank THB Baht Thái 745,72 749,02 781,20 32,18 13:11:55 27/10/2026
HDBank TWD Đô la Đài Loan - 790,47 805,02 14,55 13:11:55 27/10/2026
HDBank USD Đô la Mỹ 25.630 25.660 26.020 360 13:11:55 27/10/2026
Nam A Bank AUD Đô la Úc 17.763 17.948 18.444 496 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank CAD Đô la Canada 17.880 18.080 18.792 712 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.568 30.838 31.800 962 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank EUR Euro 28.427 28.622 29.412 790 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank GBP Bảng Anh 33.714 34.039 35.047 1.008 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.192 3.192 3.396 204 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank JPY Yên Nhật 158,55 161,55 166,96 5,41 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank KRW Won Hàn Quốc 18,53 18,53 20,49 1,96 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank SGD Đô la Singapore 19.831 20.001 20.508 507 00:00:00 27/10/2026
Nam A Bank USD Đô la Mỹ 25.620 25.670 26.031 361 00:00:00 27/10/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:00:39 27/10/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:00:39 27/10/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.836 17.936 18.859 923 17:00:16 26/10/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 18.086 18.186 19.199 1.013 17:00:16 26/10/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.876 30.906 32.483 1.577 17:00:16 26/10/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.815,20 3.840,20 3.975,20 135 17:00:16 26/10/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.140 1.600 460 17:00:16 26/10/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.860 4.050 190 17:00:16 26/10/2026
Sacombank EUR Euro 28.509 28.539 30.261 1.722 17:00:16 26/10/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 33.991 34.041 35.796 1.755 17:00:16 26/10/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.300 3.430 130 17:00:16 26/10/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 160,73 161,23 171,75 10,52 17:00:16 26/10/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 17:00:16 26/10/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 17:00:16 26/10/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 17:00:16 26/10/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.445 6.600 155 17:00:16 26/10/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.730 2.880 150 17:00:16 26/10/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.500 15.003 503 17:00:16 26/10/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 380 530 150 17:00:16 26/10/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.605 2.705 100 17:00:16 26/10/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.811 19.941 20.664 723 17:00:16 26/10/2026
Sacombank THB Baht Thái - 708,80 794,50 85,70 17:00:16 26/10/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 785 930 145 17:00:16 26/10/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.630 25.660 26.020 360 17:00:16 26/10/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.634 17.907 18.483 576 01:00:28 27/10/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.904 18.179 18.796 617 01:00:28 27/10/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.657 31.033 31.676 643 01:00:28 27/10/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.833 3.929 96 01:00:28 27/10/2026
Techcombank EUR Euro 28.311 28.527 29.610 1.083 01:00:28 27/10/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.700 34.088 35.023 935 01:00:28 27/10/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.163 3.366 203 01:00:28 27/10/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 157,53 161,19 168,35 7,16 01:00:28 27/10/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 01:00:28 27/10/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.382 14.969 587 01:00:28 27/10/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.646 19.928 20.497 569 01:00:28 27/10/2026
Techcombank THB Baht Thái 680 743 796 53 01:00:28 27/10/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.581 - - - 01:00:28 27/10/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.619 - - - 01:00:28 27/10/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.646 25.660 26.030 370 01:00:28 27/10/2026
VietABank AUD Đô la Úc 17.868,85 17.988,85 18.438,85 450 00:00:00 27/10/2026
VietABank CAD Đô la Canada 18.118,10 18.248,10 18.722,12 474,02 00:00:00 27/10/2026
VietABank CHF Franc Thụy Sĩ 30.899,77 31.079,77 31.828,64 748,87 00:00:00 27/10/2026
VietABank DKK Krone Đan Mạch 3.774,58 3.774,58 4.090,11 315,53 00:00:00 27/10/2026
VietABank EUR Euro 28.573,43 28.723,43 29.478,50 755,07 00:00:00 27/10/2026
VietABank GBP Bảng Anh 34.031,12 34.251,12 35.015,96 764,84 00:00:00 27/10/2026
VietABank HKD Đô la Hồng Kông 3.194,23 3.194,23 3.451,39 257,16 00:00:00 27/10/2026
VietABank JPY Yên Nhật 161,23 162,93 167,88 4,95 00:00:00 27/10/2026
VietABank KRW Won Hàn Quốc 18,38 18,38 20,75 2,37 00:00:00 27/10/2026
VietABank SGD Đô la Singapore 19.883,67 20.023,67 20.482,98 459,31 00:00:00 27/10/2026
VietABank USD Đô la Mỹ 25.635 25.685 26.035 350 00:00:00 27/10/2026
Vietcombank AUD Đô la Úc 17.706,55 17.885,40 18.458,66 573,26 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank CAD Đô la Canada 17.989,68 18.171,40 18.753,83 582,43 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.579,41 30.888,29 31.878,32 990,03 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank CNY Nhân Dân Tệ 3.778,53 3.816,70 3.939,03 122,33 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank DKK Krone Đan Mạch - 3.808,65 3.954,38 145,73 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank EUR Euro 28.256,90 28.542,32 29.747,38 1.205,06 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank GBP Bảng Anh 33.704,68 34.045,13 35.136,34 1.091,21 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank HKD Đô la Hồng Kông 3.204,20 3.236,57 3.360,41 123,84 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank INR Rupee Ấn Độ - 270,82 282,48 11,66 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank JPY Yên Nhật 158,50 160,10 169,42 9,32 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank KRW Won Hàn Quốc 16,89 18,77 20,36 1,59 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank KWD Dinar Kuwait - 83.478,71 87.527,06 4.048,35 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank MYR Ringgit Malaysia - 6.269,09 6.405,64 136,55 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank NOK Krone Na Uy - 2.717,85 2.833,16 115,31 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank RUB Rúp Nga - 305,16 337,80 32,64 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.850,72 7.145,73 295,01 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank SEK Krona Thụy Điển - 2.551,55 2.659,81 108,26 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank SGD Đô la Singapore 19.697,05 19.896,01 20.574,84 678,83 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank THB Baht Thái 675,16 750,17 782 31,83 23:00:00 26/10/2026
Vietcombank USD Đô la Mỹ 25.640 25.670 26.050 380 23:00:00 26/10/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.904 17.934 18.481 547 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.173 18.193 18.820 627 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 30.805 30.805 31.902 1.097 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.397 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.667 3.667 3.954 287 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.474 28.514 29.686 1.172 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 33.949 34.049 35.052 1.003 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.131 3.131 3.358 227 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 88,48 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,79 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 280 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 160,11 160,31 168,88 8,57 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.443 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.531 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 27 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.657 2.657 2.838 181 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 15.115 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 429 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.687 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.857 19.882 20.565 683 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 805 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 816 - 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.680 25.700 26.040 340 07:03:07 27/10/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.617 - 07:03:07 27/10/2026

📅 Other Available History Dates

🏛️ View Current Rates for 27 Banks