VIETNAM MARKET USD/VND SJCDOMESTIC XAUGLOBAL Source: public market & bank feeds
📅 04/11/2026 🗄️ Historical Snapshot

Vietnam Exchange Rates on 04/11/2026

📋 Exchange Rates Recorded on 04/11/2026

Showing 865 rate entries across major commercial banks.

🔍
Bank Currency Name Buy Cash Buy Transfer Sell Spread Updated
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.154 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.154 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.154 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.154 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.149 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.146 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.146 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.592 17.707 18.316 609 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.592 17.707 18.316 609 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.592 17.707 18.316 609 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.592 17.707 18.316 609 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.599 17.714 18.281 567 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.617 17.732 18.300 568 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.617 17.732 18.300 568 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.071 18.180 18.815 635 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.071 18.180 18.815 635 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.071 18.180 18.815 635 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.071 18.180 18.815 635 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.065 18.174 18.765 591 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.084 18.193 18.785 592 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.084 18.193 18.785 592 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.049 31.995 946 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.049 31.995 946 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.049 31.995 946 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.049 31.995 946 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.118 31.992 874 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.182 32.059 877 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.182 32.059 877 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.929 110 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.929 110 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.929 110 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.929 110 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.820 3.921 101 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.920 101 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.920 101 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.952 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.952 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.952 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.952 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.959 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.957 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.957 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.258 28.371 29.517 1.146 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.258 28.371 29.517 1.146 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.258 28.371 29.517 1.146 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.258 28.371 29.517 1.146 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.408 28.522 29.605 1.083 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.447 28.561 29.646 1.085 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.447 28.561 29.646 1.085 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.061 35.111 1.050 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.061 35.111 1.050 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.061 35.111 1.050 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.061 35.111 1.050 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.176 35.148 972 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.214 35.187 973 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.214 35.187 973 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.363 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.363 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.363 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.363 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.360 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.359 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.359 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 278,18 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 278,18 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 278,18 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 278,18 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,82 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,72 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,72 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 159,45 160,25 167,36 7,11 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 159,45 160,25 167,36 7,11 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 159,45 160,25 167,36 7,11 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 159,45 160,25 167,36 7,11 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 159,46 160,26 166,99 6,73 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 159,75 160,55 167,29 6,74 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 159,75 160,55 167,29 6,74 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,51 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,51 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,51 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,51 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,50 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,50 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,50 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,03 19,76 0,73 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,03 19,76 0,73 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,03 19,76 0,73 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,03 19,76 0,73 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,04 19,72 0,68 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,03 19,72 0,69 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,03 19,72 0,69 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.464 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.464 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.464 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.464 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.459 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.457 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.457 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.837 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.837 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.837 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.837 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.845 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.844 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.844 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.262 14.753 491 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.262 14.753 491 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.262 14.753 491 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.262 14.753 491 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.230 14.686 456 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.250 14.706 456 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.250 14.706 456 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 416,85 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 416,85 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 416,85 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 416,85 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 413,20 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 413,04 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 413,04 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.699 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.699 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.699 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.699 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.700 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.699 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.699 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.693 19.822 20.463 641 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.693 19.822 20.463 641 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.693 19.822 20.463 641 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.693 19.822 20.463 641 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.716 19.845 20.440 595 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.716 19.845 20.440 595 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.716 19.845 20.440 595 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 749 782 33 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 749 782 33 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 749 782 33 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 749 782 33 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 749 781 32 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 750 782 32 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 750 782 32 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 525 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 525 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 525 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 808,60 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 808,60 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 808,60 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 808,60 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 803,79 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 803,48 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 803,48 - 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.560 25.590 25.950 360 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.560 25.590 25.950 360 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.560 25.590 25.950 360 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.560 25.590 25.950 360 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.540 25.570 25.930 360 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.530 25.560 25.920 360 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.530 25.560 25.920 360 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.390.000 1.390.000 1.410.000 20.000 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.390.000 1.390.000 1.410.000 20.000 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.390.000 1.390.000 1.410.000 20.000 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.385.000 1.385.000 1.410.000 25.000 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.390.000 1.390.000 1.410.000 20.000 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.395.000 1.395.000 1.415.000 20.000 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.395.000 1.395.000 1.415.000 20.000 09:00:39 04/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.583 - 08:00:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.583 - 08:10:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.583 - 08:20:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.583 - 08:30:43 04/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.583 - 08:40:38 04/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.582 - 08:50:42 04/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.582 - 09:00:39 04/11/2026
Agribank AUD Đô la Úc 17.585 17.709 18.304 595 00:00:00 04/11/2026
Agribank CAD Đô la Canada 18.028 18.155 18.752 597 00:00:00 04/11/2026
Agribank CHF Franc Thụy Sĩ 30.923 31.078 32.026 948 00:00:00 04/11/2026
Agribank DKK Krone Đan Mạch - 3.805 3.949 144 00:00:00 04/11/2026
Agribank EUR Euro 28.312 28.454 29.683 1.229 00:00:00 04/11/2026
Agribank GBP Bảng Anh 33.980 34.151 35.187 1.036 00:00:00 04/11/2026
Agribank HKD Đô la Hồng Kông 3.211 3.230 3.347 117 00:00:00 04/11/2026
Agribank JPY Yên Nhật 157,83 159,42 167,40 7,98 00:00:00 04/11/2026
Agribank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,46 1,96 00:00:00 04/11/2026
Agribank NOK Krone Na Uy - 2.725 2.843 118 00:00:00 04/11/2026
Agribank NZD Đô la New Zealand - 14.167 14.720 553 00:00:00 04/11/2026
Agribank SEK Krona Thụy Điển - 2.591 2.710 119 00:00:00 04/11/2026
Agribank SGD Đô la Singapore 19.674 19.853 20.449 596 00:00:00 04/11/2026
Agribank THB Baht Thái 732 747 784 37 00:00:00 04/11/2026
Agribank USD Đô la Mỹ 25.550 25.580 25.960 380 00:00:00 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.710 17.710 18.260 550 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.680 17.680 18.220 540 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.680 17.680 18.220 540 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.680 17.680 18.220 540 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.680 17.680 18.220 540 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.680 17.680 18.220 540 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.680 17.680 18.220 540 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.300 18.300 18.730 430 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.200 18.200 18.700 500 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.200 18.200 18.700 500 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.200 18.200 18.700 500 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.200 18.200 18.700 500 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.200 18.200 18.700 500 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.200 18.200 18.700 500 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.200 31.200 32.110 910 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.170 31.170 32.090 920 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.170 31.170 32.090 920 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.170 31.170 32.090 920 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.170 31.170 32.090 920 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.170 31.170 32.090 920 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.170 31.170 32.090 920 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.770 3.770 3.920 150 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.920 120 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.920 120 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.920 120 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.920 120 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.920 120 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.920 120 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.540 28.540 29.160 620 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.620 28.620 29.230 610 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.620 28.620 29.230 610 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.620 28.620 29.230 610 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.620 28.620 29.230 610 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.620 28.620 29.230 610 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.620 28.620 29.230 610 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.250 34.250 34.880 630 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.410 34.410 34.950 540 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.410 34.410 34.950 540 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.410 34.410 34.950 540 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.410 34.410 34.950 540 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.410 34.410 34.950 540 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.410 34.410 34.950 540 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161 161 166,50 5,50 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 160 160 166 6 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 160 160 166 6 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 160 160 166 6 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 160 160 166 6 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 160 160 166 6 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 160 160 166 6 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,20 4,30 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 16,70 16,70 21,60 4,90 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 16,70 16,70 21,60 4,90 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 16,70 16,70 21,60 4,90 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 16,70 16,70 21,60 4,90 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 16,70 16,70 21,60 4,90 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 16,70 16,70 21,60 4,90 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.360 14.360 14.800 440 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.280 14.280 14.730 450 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.280 14.280 14.730 450 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.280 14.280 14.730 450 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.280 14.280 14.730 450 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.280 14.280 14.730 450 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.280 14.280 14.730 450 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 299 299 330 31 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 303,50 303,50 332 28,50 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 303,50 303,50 332 28,50 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 303,50 303,50 332 28,50 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 303,50 303,50 332 28,50 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 303,50 303,50 332 28,50 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 303,50 303,50 332 28,50 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 19.950 19.950 20.620 670 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.030 20.030 20.570 540 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.030 20.030 20.570 540 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.030 20.030 20.570 540 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.030 20.030 20.570 540 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.030 20.030 20.570 540 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.030 20.030 20.570 540 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 710 710 860 150 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 710 710 860 150 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 710 710 860 150 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 710 710 860 150 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 710 710 860 150 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 710 710 860 150 09:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.630 25.630 26.150 520 08:00:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.630 25.630 26.150 520 08:10:36 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.630 25.630 26.150 520 08:20:38 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.630 25.630 26.150 520 08:30:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.630 25.630 26.150 520 08:40:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.630 25.630 26.150 520 08:50:37 04/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.630 25.630 26.150 520 09:00:37 04/11/2026
BIDV AED Dirham UAE - 6.761 7.286 525 08:12:00 04/11/2026
BIDV AUD Đô la Úc 17.627 17.691 18.364 673 08:12:00 04/11/2026
BIDV CAD Đô la Canada 18.078 18.136 18.810 674 08:12:00 04/11/2026
BIDV CHF Franc Thụy Sĩ 31.136 31.233 32.154 921 08:12:00 04/11/2026
BIDV CNY Nhân Dân Tệ - 3.787 3.933 146 08:12:00 04/11/2026
BIDV DKK Krone Đan Mạch - 3.804 3.939 135 08:12:00 04/11/2026
BIDV EUR Euro 28.354 28.377 29.728 1.351 08:12:00 04/11/2026
BIDV GBP Bảng Anh 34.010 34.102 35.297 1.195 08:12:00 04/11/2026
BIDV HKD Đô la Hồng Kông 3.217 3.227 3.362 135 08:12:00 04/11/2026
BIDV JPY Yên Nhật 158,27 158,56 168,18 9,62 08:12:00 04/11/2026
BIDV KRW Won Hàn Quốc 17,67 18,43 20,05 1,62 08:12:00 04/11/2026
BIDV KWD Dinar Kuwait - 81.381 86.608 5.227 08:12:00 04/11/2026
BIDV LAK Kip Lào - 0,87 1,21 0,34 08:12:00 04/11/2026
BIDV MYR Ringgit Malaysia 5.912,24 - 6.675,79 763,55 08:12:00 04/11/2026
BIDV NOK Krone Na Uy - 2.732 2.830 98 08:12:00 04/11/2026
BIDV NZD Đô la New Zealand 14.094 14.225 14.652 427 08:12:00 04/11/2026
BIDV SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.745,28 7.106,76 361,48 08:12:00 04/11/2026
BIDV SEK Krona Thụy Điển - 2.594 2.687 93 08:12:00 04/11/2026
BIDV SGD Đô la Singapore 19.707 19.768 20.545 777 08:12:00 04/11/2026
BIDV THB Baht Thái 727,79 736,78 788,98 52,20 08:12:00 04/11/2026
BIDV TWD Đô la Đài Loan 708,73 - 858,75 150,02 08:12:00 04/11/2026
BIDV USD Đô la Mỹ 25.575 25.575 25.955 380 08:12:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) AUD Đô la Úc 17.526 17.718 18.266 548 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) CAD Đô la Canada 17.981 18.167 18.729 562 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) CHF Franc Thụy Sĩ 30.965 30.965 31.947 982 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) CNY Nhân Dân Tệ 3.803 3.803 3.949 146 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) EUR Euro 28.093 28.382 29.560 1.178 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) GBP Bảng Anh 33.683 34.023 35.103 1.080 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) HKD Đô la Hồng Kông 3.216 3.216 3.350 134 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) JPY Yên Nhật 157,08 158,67 167,80 9,13 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) KRW Won Hàn Quốc 18,41 18,41 19,97 1,56 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) NZD Đô la New Zealand 14.249 14.249 14.715 466 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) SGD Đô la Singapore 19.591 19.793 20.449 656 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) THB Baht Thái 742 742 784 42 00:00:00 04/11/2026
BVBank (Bản Việt) USD Đô la Mỹ 25.555 25.585 25.955 370 00:00:00 04/11/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.631 17.684 18.256 572 16:57:10 03/11/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.646 17.699 18.271 572 08:38:22 04/11/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.646 17.699 18.271 572 08:44:33 04/11/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.632 17.685 18.257 572 08:53:01 04/11/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.133 18.187 18.759 572 16:57:10 03/11/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.111 18.165 18.737 572 08:38:22 04/11/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.111 18.165 18.737 572 08:44:33 04/11/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.097 18.151 18.722 571 08:53:01 04/11/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 31.003 31.065 32.108 1.043 16:57:10 03/11/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 31.003 31.065 32.108 1.043 08:38:22 04/11/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 31.003 31.065 32.108 1.043 08:44:33 04/11/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 30.979 31.041 32.083 1.042 08:53:01 04/11/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.798 3.964 166 16:57:10 03/11/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.786 3.950 164 08:38:22 04/11/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.786 3.950 164 08:44:33 04/11/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.783 3.947 164 08:53:01 04/11/2026
Eximbank EUR Euro 28.344 28.429 29.543 1.114 16:57:10 03/11/2026
Eximbank EUR Euro 28.446 28.531 29.648 1.117 08:38:22 04/11/2026
Eximbank EUR Euro 28.446 28.531 29.648 1.117 08:44:33 04/11/2026
Eximbank EUR Euro 28.424 28.509 29.626 1.117 08:53:01 04/11/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 34.038 34.106 35.079 973 16:57:10 03/11/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 34.116 34.184 35.160 976 08:38:22 04/11/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 34.116 34.184 35.160 976 08:44:33 04/11/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 34.090 34.158 35.133 975 08:53:01 04/11/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.238 3.352 114 16:57:10 03/11/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.238 3.352 114 08:38:22 04/11/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.238 3.352 114 08:44:33 04/11/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.235 3.349 114 08:53:01 04/11/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 158,62 159,10 168,50 9,40 16:57:10 03/11/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 158,28 158,75 168,14 9,39 08:38:22 04/11/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 158,28 158,75 168,14 9,39 08:44:33 04/11/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 158,62 159,10 168,50 9,40 08:53:01 04/11/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.186 14.257 14.725 468 16:57:10 03/11/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.140 14.211 14.678 467 08:38:22 04/11/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.140 14.211 14.678 467 08:44:33 04/11/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.129 14.200 14.667 467 08:53:01 04/11/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.759 19.818 20.480 662 16:57:10 03/11/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.771 19.830 20.493 663 08:38:22 04/11/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.771 19.830 20.493 663 08:44:33 04/11/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.755 19.814 20.477 663 08:53:01 04/11/2026
Eximbank THB Baht Thái 729 747 794 47 16:57:10 03/11/2026
Eximbank THB Baht Thái 731 749 795 46 08:38:22 04/11/2026
Eximbank THB Baht Thái 731 749 795 46 08:44:33 04/11/2026
Eximbank THB Baht Thái 731 749 795 46 08:53:01 04/11/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.550 25.580 25.940 360 16:57:10 03/11/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.550 25.580 25.940 360 08:38:22 04/11/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.550 25.580 25.940 360 08:44:33 04/11/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.530 25.560 25.920 360 08:53:01 04/11/2026
HDBank AUD Đô la Úc 17.622 17.662 18.238 576 13:11:55 04/11/2026
HDBank CAD Đô la Canada 18.029 18.199 18.823 624 13:11:55 04/11/2026
HDBank CHF Franc Thụy Sĩ 31.012 31.112 31.986 874 13:11:55 04/11/2026
HDBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.834 3.899 65 13:11:55 04/11/2026
HDBank DKK Krone Đan Mạch - 3.791 3.926 135 13:11:55 04/11/2026
HDBank EUR Euro 28.302 28.472 29.391 919 13:11:55 04/11/2026
HDBank GBP Bảng Anh 33.909 34.149 35.094 945 13:11:55 04/11/2026
HDBank HKD Đô la Hồng Kông 3.217 3.227 3.342 115 13:11:55 04/11/2026
HDBank IDR Rupiah Indonesia - 1,41 1,44 0,03 13:11:55 04/11/2026
HDBank INR Rupee Ấn Độ - 271,39 278,39 7 13:11:55 04/11/2026
HDBank JPY Yên Nhật 160,21 160,51 166,61 6,10 13:11:55 04/11/2026
HDBank KRW Won Hàn Quốc 17,93 19,03 19,94 0,91 13:11:55 04/11/2026
HDBank MYR Ringgit Malaysia - 6.312 6.358 46 13:11:55 04/11/2026
HDBank NZD Đô la New Zealand 14.126 14.176 14.761 585 13:11:55 04/11/2026
HDBank SEK Krona Thụy Điển - 2.593 2.668 75 13:11:55 04/11/2026
HDBank SGD Đô la Singapore 19.657 19.847 20.430 583 13:11:55 04/11/2026
HDBank THB Baht Thái 744,33 747,63 779,82 32,19 13:11:55 04/11/2026
HDBank TWD Đô la Đài Loan - 782,85 796,88 14,03 13:11:55 04/11/2026
HDBank USD Đô la Mỹ 25.550 25.580 25.940 360 13:11:55 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) AUD Đô la Úc 17.664 17.764 18.533 769 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) AUD Đô la Úc 17.664 17.764 18.533 769 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CAD Đô la Canada - 18.171 18.781 610 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CAD Đô la Canada - 18.171 18.781 610 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.023 32.766 1.743 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CHF Franc Thụy Sĩ - 31.023 32.766 1.743 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CNY Nhân Dân Tệ - 3.713 4.166 453 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CNY Nhân Dân Tệ - 3.713 4.166 453 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) EUR Euro 28.290 28.430 29.782 1.352 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) EUR Euro 28.290 28.430 29.782 1.352 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) GBP Bảng Anh - 34.131 35.229 1.098 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) GBP Bảng Anh - 34.131 35.229 1.098 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) HKD Đô la Hồng Kông - 3.135 3.437 302 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) HKD Đô la Hồng Kông - 3.135 3.437 302 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) JPY Yên Nhật 157,67 159,67 169,83 10,16 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) JPY Yên Nhật 157,67 159,67 169,83 10,16 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) KRW Won Hàn Quốc - 17,66 21,18 3,52 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) KRW Won Hàn Quốc - 17,66 21,18 3,52 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) NZD Đô la New Zealand - 14.214 14.786 572 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) NZD Đô la New Zealand - 14.214 14.786 572 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) SGD Đô la Singapore - 19.830 20.509 679 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) SGD Đô la Singapore - 19.830 20.509 679 09:00:04 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) USD Đô la Mỹ 25.545 25.575 25.960 385 08:07:39 04/11/2026
LPBank (Lộc Phát) USD Đô la Mỹ 25.545 25.575 25.930 355 09:00:04 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) AUD Đô la Úc 17.257 17.257 18.511 1.254 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) CAD Đô la Canada 18.074 18.174 18.962 788 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) CHF Franc Thụy Sĩ 31.232 31.212 32.078 866 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) CNY Nhân Dân Tệ 3.798 3.783 3.938 155 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) CZK Koruna Séc 1.157 1.157 1.221 64 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) DKK Krone Đan Mạch 3.761 3.761 4.038 277 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) EUR Euro 28.401 28.191 29.815 1.624 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) GBP Bảng Anh 33.947 34.017 35.389 1.372 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) HKD Đô la Hồng Kông 3.060 3.060 3.385 325 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) JPY Yên Nhật 158,79 158,79 169,56 10,77 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) KRW Won Hàn Quốc 18,07 17,33 22,06 4,73 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) MYR Ringgit Malaysia 5.942 5.712 6.729 1.017 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) NOK Krone Na Uy 2.708 2.708 2.870 162 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) NZD Đô la New Zealand 14.181 14.161 14.807 646 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) SEK Krona Thụy Điển 2.592 2.592 2.763 171 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) SGD Đô la Singapore 19.758 19.758 20.637 879 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) THB Baht Thái 747 729 798 69 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) TWD Đô la Đài Loan 683 703 854 151 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) USD Đô la Mỹ 25.548 25.548 26.003 455 08:30:12 04/11/2026
MSB (Hàng Hải) XAU Ngoại tệ 137.600.000 137.600.000 140.600.000 3.000.000 08:30:12 04/11/2026
Nam A Bank AUD Đô la Úc 17.585 17.770 18.273 503 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank CAD Đô la Canada 17.875 18.075 18.791 716 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.784 31.054 32.024 970 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank EUR Euro 28.289 28.484 29.279 795 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank GBP Bảng Anh 33.739 34.064 35.082 1.018 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.178 3.178 3.383 205 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank JPY Yên Nhật 157,25 160,25 165,64 5,39 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank KRW Won Hàn Quốc 18,22 18,22 20,16 1,94 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank SGD Đô la Singapore 19.743 19.913 20.421 508 00:00:00 04/11/2026
Nam A Bank USD Đô la Mỹ 25.510 25.560 25.940 380 00:00:00 04/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 09:00:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:00:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:10:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:20:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:30:38 04/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:40:37 04/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:50:39 04/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 09:00:38 04/11/2026
Shinhan Bank AUD Đô la Úc 17.575 17.645 18.236 591 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank AUD Đô la Úc 17.563 17.633 18.224 591 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank AUD Đô la Úc 17.563 17.633 18.224 591 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank CAD Đô la Canada 18.087 18.197 18.742 545 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank CAD Đô la Canada 18.071 18.182 18.725 543 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank CAD Đô la Canada 18.071 18.182 18.725 543 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.787 31.184 31.885 701 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.784 31.181 31.882 701 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.784 31.181 31.882 701 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank EUR Euro 28.067 28.389 29.434 1.045 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank EUR Euro 28.169 28.493 29.542 1.049 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank EUR Euro 28.169 28.493 29.542 1.049 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank GBP Bảng Anh 33.769 34.109 35.096 987 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank GBP Bảng Anh 33.842 34.183 35.173 990 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank GBP Bảng Anh 33.842 34.183 35.173 990 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.211 3.233 3.334 101 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.211 3.233 3.334 101 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.211 3.233 3.334 101 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank JPY Yên Nhật 158,73 160,12 166,47 6,35 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank JPY Yên Nhật 158,64 160,02 166,37 6,35 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank JPY Yên Nhật 158,64 160,02 166,37 6,35 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank KRW Won Hàn Quốc 18,75 18,92 19,57 0,65 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank KRW Won Hàn Quốc 18,77 18,94 19,59 0,65 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank KRW Won Hàn Quốc 18,77 18,94 19,59 0,65 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank NZD Đô la New Zealand 14.020 14.265 14.736 471 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank NZD Đô la New Zealand 13.952 14.196 14.664 468 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank NZD Đô la New Zealand 13.952 14.196 14.664 468 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank SGD Đô la Singapore 19.717 19.810 20.423 613 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank SGD Đô la Singapore 19.730 19.823 20.436 613 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank SGD Đô la Singapore 19.730 19.823 20.436 613 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank THB Baht Thái 730,56 743,74 779,22 35,48 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank THB Baht Thái 730,56 743,74 779,22 35,48 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank THB Baht Thái 730,56 743,74 779,22 35,48 08:59:41 04/11/2026
Shinhan Bank USD Đô la Mỹ 25.560 25.570 25.950 380 17:01:01 03/11/2026
Shinhan Bank USD Đô la Mỹ 25.560 25.570 25.950 380 08:14:57 04/11/2026
Shinhan Bank USD Đô la Mỹ 25.535 25.545 25.925 380 08:59:41 04/11/2026
SeABank AUD Đô la Úc 17.692 17.662 18.362 700 08:52:00 04/11/2026
SeABank CAD Đô la Canada 18.099 18.149 18.849 700 08:52:00 04/11/2026
SeABank CHF Franc Thụy Sĩ 31.131 31.201 32.111 910 08:52:00 04/11/2026
SeABank EUR Euro 28.502 28.522 29.702 1.180 08:52:00 04/11/2026
SeABank GBP Bảng Anh 34.130 34.350 35.260 910 08:52:00 04/11/2026
SeABank HKD Đô la Hồng Kông 2.800 3.100 3.470 370 08:52:00 04/11/2026
SeABank JPY Yên Nhật 157,70 159,30 167,78 8,48 08:52:00 04/11/2026
SeABank KRW Won Hàn Quốc - 17,94 20,94 3 08:52:00 04/11/2026
SeABank SGD Đô la Singapore 19.847 19.817 20.517 700 08:52:00 04/11/2026
SeABank THB Baht Thái 711 731 798 67 08:52:00 04/11/2026
SeABank USD Đô la Mỹ 25.580 25.580 25.960 380 08:52:00 04/11/2026
SeABank USD_1 Ngoại tệ 25.490 25.580 25.960 380 08:52:00 04/11/2026
SeABank USD_5_20 Ngoại tệ 25.560 25.580 25.960 380 08:52:00 04/11/2026
SeABank XAU_1 Ngoại tệ 13.760.000 13.760.000 14.060.000 300.000 08:52:00 04/11/2026
SeABank XAU_5_20 Ngoại tệ 13.760.000 13.760.000 14.060.000 300.000 08:52:00 04/11/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.613 17.713 18.644 931 16:55:22 03/11/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.598 17.698 18.623 925 08:01:24 04/11/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 18.098 18.198 19.211 1.013 16:55:22 03/11/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 18.059 18.159 19.175 1.016 08:01:24 04/11/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 31.098 31.128 32.701 1.573 16:55:22 03/11/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 31.067 31.097 32.682 1.585 08:01:24 04/11/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.802 3.827 3.962,10 135,10 16:55:22 03/11/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.802,20 3.827,20 3.962,80 135,60 08:01:24 04/11/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.130 1.590 460 16:55:22 03/11/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.130 1.590 460 08:01:24 04/11/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.845 4.030 185 16:55:22 03/11/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.845 4.030 185 08:01:24 04/11/2026
Sacombank EUR Euro 28.376 28.406 30.131 1.725 16:55:22 03/11/2026
Sacombank EUR Euro 28.443 28.473 30.201 1.728 08:01:24 04/11/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 34.071 34.121 35.879 1.758 16:55:22 03/11/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 34.113 34.163 35.915 1.752 08:01:24 04/11/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.300 3.430 130 16:55:22 03/11/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.300 3.430 130 08:01:24 04/11/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 159,39 159,89 170,44 10,55 16:55:22 03/11/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 159,13 159,63 170,15 10,52 08:01:24 04/11/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 16:55:22 03/11/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 08:01:24 04/11/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 16:55:22 03/11/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 08:01:24 04/11/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 16:55:22 03/11/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 08:01:24 04/11/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.450 6.600 150 16:55:22 03/11/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.450 6.600 150 08:01:24 04/11/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.778 2.920 142 16:55:22 03/11/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.778 2.920 142 08:01:24 04/11/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.277 14.785 508 16:55:22 03/11/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.200 14.705 505 08:01:24 04/11/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 373 520 147 16:55:22 03/11/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 373 520 147 08:01:24 04/11/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.605 2.705 100 16:55:22 03/11/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.605 2.705 100 08:01:24 04/11/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.735 19.865 20.586 721 16:55:22 03/11/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.739 19.869 20.591 722 08:01:24 04/11/2026
Sacombank THB Baht Thái - 708,20 793,60 85,40 16:55:22 03/11/2026
Sacombank THB Baht Thái - 708 793,40 85,40 08:01:24 04/11/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 785 930 145 16:55:22 03/11/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 785 930 145 08:01:24 04/11/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.575 25.575 25.955 380 16:55:22 03/11/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.550 25.580 25.950 370 08:01:24 04/11/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.442 17.715 18.291 576 01:00:25 04/11/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.429 17.702 18.280 578 15:02:19 04/11/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.440 17.712 18.291 579 15:32:16 04/11/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.429 17.701 18.276 575 15:42:37 04/11/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.407 17.679 18.254 575 15:56:28 04/11/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.922 18.197 18.816 619 01:00:25 04/11/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.880 18.154 18.776 622 15:02:19 04/11/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.911 18.186 18.805 619 15:32:16 04/11/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.905 18.180 18.795 615 15:42:37 04/11/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.889 18.164 18.778 614 15:56:28 04/11/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.830 31.207 31.850 643 01:00:25 04/11/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.822 31.199 31.865 666 15:02:19 04/11/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.949 31.326 31.974 648 15:32:16 04/11/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.960 31.337 31.978 641 15:42:37 04/11/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.915 31.292 31.933 641 15:56:28 04/11/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.818 3.915 97 01:00:25 04/11/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.916 97 15:02:19 04/11/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.819 3.915 96 15:32:16 04/11/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.815 3.910 95 15:42:37 04/11/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.813 3.908 95 15:56:28 04/11/2026
Techcombank EUR Euro 28.183 28.399 29.479 1.080 01:00:25 04/11/2026
Techcombank EUR Euro 28.278 28.494 29.577 1.083 15:02:19 04/11/2026
Techcombank EUR Euro 28.348 28.564 29.644 1.080 15:32:16 04/11/2026
Techcombank EUR Euro 28.340 28.556 29.636 1.080 15:42:37 04/11/2026
Techcombank EUR Euro 28.289 28.505 29.580 1.075 15:56:28 04/11/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.742 34.131 35.081 950 01:00:25 04/11/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.819 34.208 35.159 951 15:02:19 04/11/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.883 34.272 35.210 938 15:32:16 04/11/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.865 34.254 35.188 934 15:42:37 04/11/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.832 34.221 35.152 931 15:56:28 04/11/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.153 3.355 202 01:00:25 04/11/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.152 3.355 203 15:02:19 04/11/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.153 3.355 202 15:32:16 04/11/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.150 3.352 202 15:42:37 04/11/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.150 3.352 202 15:56:28 04/11/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 156,14 159,80 166,97 7,17 01:00:25 04/11/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 155,87 159,53 166,68 7,15 15:02:19 04/11/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 156,31 159,97 167,14 7,17 15:32:16 04/11/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 156,31 159,97 167,12 7,15 15:42:37 04/11/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 156,40 160,06 167,20 7,14 15:56:28 04/11/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 01:00:25 04/11/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 15:02:19 04/11/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 15:32:16 04/11/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 15:42:37 04/11/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 15:56:28 04/11/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.177 14.766 589 01:00:25 04/11/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.099 14.684 585 15:02:19 04/11/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.138 14.723 585 15:32:16 04/11/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.128 14.715 587 15:42:37 04/11/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.106 14.693 587 15:56:28 04/11/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.575 19.856 20.425 569 01:00:25 04/11/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.575 19.856 20.435 579 15:02:19 04/11/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.595 19.876 20.449 573 15:32:16 04/11/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.585 19.866 20.433 567 15:42:37 04/11/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.569 19.850 20.426 576 15:56:28 04/11/2026
Techcombank THB Baht Thái 678 741 795 54 01:00:25 04/11/2026
Techcombank THB Baht Thái 679 742 795 53 15:02:19 04/11/2026
Techcombank THB Baht Thái 679 743 796 53 15:32:16 04/11/2026
Techcombank THB Baht Thái 679 742 795 53 15:42:37 04/11/2026
Techcombank THB Baht Thái 679 742 795 53 15:56:28 04/11/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.501 - - - 01:00:25 04/11/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.501 - - - 15:02:19 04/11/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.501 - - - 15:32:16 04/11/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.479 - - - 15:42:37 04/11/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.477 - - - 15:56:28 04/11/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.539 - - - 01:00:25 04/11/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.539 - - - 15:02:19 04/11/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.539 - - - 15:32:16 04/11/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.516 - - - 15:42:37 04/11/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.514 - - - 15:56:28 04/11/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.566 25.580 25.950 370 01:00:25 04/11/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.566 25.580 25.950 370 15:02:19 04/11/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.566 25.580 25.950 370 15:32:16 04/11/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.543 25.557 25.922 365 15:42:37 04/11/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.541 25.555 25.920 365 15:56:28 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) AED Dirham UAE 7.080 7.030 7.154 124 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) AUD Đô la Úc 17.540 17.663 18.410 747 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CAD Đô la Canada 18.004 18.136 18.839 703 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CHF Franc Thụy Sĩ 30.976 31.022 32.003 981 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CNY Nhân Dân Tệ 3.207 3.707 3.942 235 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CZK Koruna Séc 1.099 1.099 1.300 201 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) DKK Krone Đan Mạch 3.754 3.797 4.069 272 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) EUR Euro 28.291 28.458 29.754 1.296 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) GBP Bảng Anh 33.966 34.084 35.382 1.298 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) HKD Đô la Hồng Kông 3.016 3.224 3.350 126 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) HUF Ngoại tệ 70 70 90 20 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) INR Rupee Ấn Độ 255 269 283 14 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) JPY Yên Nhật 157,01 158,32 168,49 10,17 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) KRW Won Hàn Quốc 17,78 18,39 22 3,61 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) KWD Dinar Kuwait 82.779 82.437 86.062 3.625 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) LAK Kip Lào 1,16 1,06 1,29 0,23 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) MYR Ringgit Malaysia 6.269 6.369 6.511 142 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) NOK Krone Na Uy 2.605 2.725 2.829 104 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) NZD Đô la New Zealand 14.125 14.225 14.778 553 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) PHP Peso Philippines 409,52 394,52 409,72 15,20 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) PLN Ngoại tệ 6.409 6.409 6.822 413 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) RUB Rúp Nga 273 301 359 58 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) SAR Riyal Ả Rập Xê Út 6.729 6.826 7.113 287 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) SEK Krona Thụy Điển 2.462 2.584 2.723 139 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) SGD Đô la Singapore 19.636 19.801 20.674 873 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) THB Baht Thái 731,12 756,12 801,56 45,44 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) TWD Đô la Đài Loan 697 782 927 145 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) USD Đô la Mỹ 25.295 25.580 25.960 380 08:29:00 04/11/2026
TPBank (Tiên Phong) ZAR Ngoại tệ 1.566 1.516 1.618 102 08:29:00 04/11/2026
UOB Việt Nam AUD Đô la Úc 17.381 17.561 18.354 793 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam CAD Đô la Canada 17.820 18.004 18.814 810 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam CHF Franc Thụy Sĩ 30.470 30.784 32.173 1.389 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam EUR Euro 27.980 28.268 29.541 1.273 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam GBP Bảng Anh 33.520 33.866 35.391 1.525 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam HKD Đô la Hồng Kông 3.180 3.212 3.357 145 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam JPY Yên Nhật 157,40 159,02 166,18 7,16 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam NZD Đô la New Zealand 13.909 14.009 14.849 840 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam SGD Đô la Singapore 19.478 19.678 20.564 886 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam THB Baht Thái 739 742 784 42 08:47:19 04/11/2026
UOB Việt Nam USD Đô la Mỹ 25.490 25.540 26.010 470 08:47:19 04/11/2026
VietABank AUD Đô la Úc 17.684,14 17.804,14 18.252,58 448,44 00:00:00 04/11/2026
VietABank CAD Đô la Canada 18.095,78 18.225,78 18.700,61 474,83 00:00:00 04/11/2026
VietABank CHF Franc Thụy Sĩ 31.005,28 31.185,28 31.937,60 752,32 00:00:00 04/11/2026
VietABank DKK Krone Đan Mạch 3.750,31 3.750,31 4.065,73 315,42 00:00:00 04/11/2026
VietABank EUR Euro 28.391,21 28.541,21 29.295,43 754,22 00:00:00 04/11/2026
VietABank GBP Bảng Anh 33.988,86 34.208,86 34.975,22 766,36 00:00:00 04/11/2026
VietABank HKD Đô la Hồng Kông 3.179,37 3.179,37 3.436,53 257,16 00:00:00 04/11/2026
VietABank JPY Yên Nhật 159,73 161,43 166,38 4,95 00:00:00 04/11/2026
VietABank KRW Won Hàn Quốc 18,30 18,30 20,67 2,37 00:00:00 04/11/2026
VietABank SGD Đô la Singapore 19.780,47 19.920,47 20.379,53 459,06 00:00:00 04/11/2026
VietABank USD Đô la Mỹ 25.525 25.575 25.925 350 00:00:00 04/11/2026
Vietcombank AUD Đô la Úc 17.481,66 17.658,24 18.224,32 566,08 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank AUD Đô la Úc 17.498,91 17.675,67 18.242,34 566,67 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank CAD Đô la Canada 17.950,09 18.131,40 18.712,65 581,25 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank CAD Đô la Canada 17.968,99 18.150,49 18.732,39 581,90 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.711,38 31.021,59 32.016,07 994,48 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.818,80 31.130,10 32.128,11 998,01 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank CNY Nhân Dân Tệ 3.765,43 3.803,46 3.925,39 121,93 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank CNY Nhân Dân Tệ 3.759,12 3.797,09 3.918,83 121,74 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank DKK Krone Đan Mạch - 3.797,20 3.942,52 145,32 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank DKK Krone Đan Mạch - 3.803,57 3.949,14 145,57 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank EUR Euro 28.168,52 28.453,05 29.654,50 1.201,45 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank EUR Euro 28.218,47 28.503,51 29.707,14 1.203,63 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank GBP Bảng Anh 33.737,95 34.078,73 35.171,22 1.092,49 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank GBP Bảng Anh 33.778,90 34.120,10 35.213,97 1.093,87 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank HKD Đô la Hồng Kông 3.191,66 3.223,90 3.347,28 123,38 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank HKD Đô la Hồng Kông 3.188,06 3.220,26 3.343,51 123,25 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank INR Rupee Ấn Độ - 270,44 282,09 11,65 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank INR Rupee Ấn Độ - 270,13 281,76 11,63 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank JPY Yên Nhật 156,69 158,27 167,48 9,21 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank JPY Yên Nhật 156,96 158,55 167,78 9,23 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank KRW Won Hàn Quốc 16,57 18,42 19,98 1,56 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank KRW Won Hàn Quốc 16,64 18,49 20,07 1,58 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank KWD Dinar Kuwait - 83.187,96 87.222,67 4.034,71 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank KWD Dinar Kuwait - 83.091,04 87.121,21 4.030,17 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank MYR Ringgit Malaysia - 6.259,53 6.395,90 136,37 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank MYR Ringgit Malaysia - 6.263 6.399,46 136,46 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank NOK Krone Na Uy - 2.725,28 2.840,92 115,64 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank NOK Krone Na Uy - 2.726,43 2.842,13 115,70 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank RUB Rúp Nga - 301,42 333,67 32,25 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank RUB Rúp Nga - 301,07 333,28 32,21 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.826,13 7.120,12 293,99 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.818,18 7.111,84 293,66 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank SEK Krona Thụy Điển - 2.584,23 2.693,89 109,66 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank SEK Krona Thụy Điển - 2.590,98 2.700,93 109,95 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank SGD Đô la Singapore 19.597,78 19.795,74 20.471,26 675,52 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank SGD Đô la Singapore 19.590,25 19.788,13 20.463,43 675,30 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank THB Baht Thái 673,60 748,45 780,21 31,76 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank THB Baht Thái 672,62 747,35 779,07 31,72 08:53:36 04/11/2026
Vietcombank USD Đô la Mỹ 25.550 25.580 25.960 380 07:45:20 04/11/2026
Vietcombank USD Đô la Mỹ 25.520 25.550 25.930 380 08:53:36 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.666 17.696 18.243 547 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.680 17.710 18.257 547 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.167 18.187 18.814 627 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.157 18.177 18.804 627 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 31.015 31.015 31.999 984 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 31.079 31.079 31.978 899 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.391 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.392 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.645 3.645 3.932 287 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.652 3.652 3.938 286 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.312 28.352 29.523 1.171 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.452 28.492 29.663 1.171 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 33.998 34.098 35.101 1.003 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 34.105 34.205 35.208 1.003 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.119 3.119 3.345 226 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.116 3.116 3.343 227 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 88,49 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 88,63 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,78 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,78 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 280 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 280 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 158,75 158,95 167,52 8,57 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 158,69 158,89 167,45 8,56 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.449 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.430 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.559 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.536 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 27 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 27 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.651 2.651 2.832 181 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.658 2.658 2.840 182 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 14.839 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 14.772 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 431 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 427 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.716 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.718 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.764 19.789 20.472 683 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.775 19.800 20.483 683 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 803 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 802 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 813 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 808 - 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.570 25.600 25.950 350 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.570 25.600 25.950 350 08:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.615 - 07:48:07 04/11/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.613 - 08:48:07 04/11/2026
VPBank AUD Đô la Úc 17.684 17.684 18.343 659 08:30:01 04/11/2026
VPBank CAD Đô la Canada 18.055 18.135 18.850 715 08:30:01 04/11/2026
VPBank CHF Franc Thụy Sĩ 31.035 31.135 32.120 985 08:30:01 04/11/2026
VPBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.839 - - 08:30:01 04/11/2026
VPBank EUR Euro 28.429 28.429 29.789 1.360 08:30:01 04/11/2026
VPBank GBP Bảng Anh 34.081 34.181 35.347 1.166 08:30:01 04/11/2026
VPBank JPY Yên Nhật 156,68 156,68 167,52 10,84 08:30:01 04/11/2026
VPBank KRW Won Hàn Quốc - 17,73 - - 08:30:01 04/11/2026
VPBank NZD Đô la New Zealand 14.135 14.135 14.850 715 08:30:01 04/11/2026
VPBank SGD Đô la Singapore 19.756 19.806 20.576 770 08:30:01 04/11/2026
VPBank USD Đô la Mỹ - 25.562 - - 08:30:01 04/11/2026
VPBank XAU Ngoại tệ - - - - 08:30:01 04/11/2026

📅 Other Available History Dates

🏛️ View Current Rates for 27 Banks