THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
📅 29/10/2026 🗄️ Bản lưu lịch sử

Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngày 29/10/2026

📋 Chi Tiết Tỷ Giá Ghi Nhận Ngày 29/10/2026

Hiển thị 212 bản ghi tỷ giá ngoại tệ giữa các ngân hàng.

🔍
Ngân hàng Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra Chênh lệch Thời điểm
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.176 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.799 17.915 18.531 616 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.011 18.120 18.752 632 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.640 31.572 932 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.833 3.944 111 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.941 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.182 28.295 29.436 1.141 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 33.875 34.917 1.042 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.374 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,46 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,77 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,20 161,01 168,14 7,13 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,54 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,16 19,90 0,74 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.461 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.838 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.282 14.772 490 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 412,02 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.661 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.732 19.861 20.502 641 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 751 785 34 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 529 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 816,03 - 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.640 25.670 26.030 360 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.400.000 1.400.000 1.430.000 30.000 08:00:36 29/10/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.584 - 08:00:36 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.930 17.930 18.480 550 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.240 18.240 18.670 430 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.880 30.880 31.770 890 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.460 28.460 29.080 620 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.100 34.100 34.720 620 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 18,10 18,10 22,50 4,40 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.540 14.540 14.990 450 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 305 305 337 32 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 19.990 19.990 20.670 680 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 730 730 880 150 08:00:39 29/10/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.720 25.720 26.150 430 08:00:39 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) AUD Đô la Úc 17.756 17.950 18.504 554 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) CAD Đô la Canada 17.945 18.131 18.691 560 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) CHF Franc Thụy Sĩ 30.702 30.702 31.675 973 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) CNY Nhân Dân Tệ 3.800 3.800 3.946 146 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) EUR Euro 28.027 28.315 29.489 1.174 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) GBP Bảng Anh 33.511 33.850 34.924 1.074 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) HKD Đô la Hồng Kông 3.227 3.227 3.361 134 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) JPY Yên Nhật 157,72 159,31 168,48 9,17 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) KRW Won Hàn Quốc 18,65 18,65 20,24 1,59 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) NZD Đô la New Zealand 14.282 14.282 14.749 467 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) SGD Đô la Singapore 19.659 19.862 20.519 657 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) THB Baht Thái 744 744 786 42 00:00:00 29/10/2026
BVBank (Bản Việt) USD Đô la Mỹ 25.615 25.645 26.015 370 00:00:00 29/10/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.869 17.923 18.502 579 16:59:20 28/10/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.064 18.118 18.687 569 16:59:20 28/10/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 30.601 30.662 31.691 1.029 16:59:20 28/10/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.796 3.961 165 16:59:20 28/10/2026
Eximbank EUR Euro 28.254 28.339 29.449 1.110 16:59:20 28/10/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 33.833 33.901 34.866 965 16:59:20 28/10/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.247 3.361 114 16:59:20 28/10/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 159,34 159,82 169,23 9,41 16:59:20 28/10/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.212 14.283 14.752 469 16:59:20 28/10/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.791 19.850 20.512 662 16:59:20 28/10/2026
Eximbank THB Baht Thái 731 749 795 46 16:59:20 28/10/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.620 25.650 26.010 360 16:59:20 28/10/2026
HDBank AUD Đô la Úc 17.854 17.894 18.468 574 13:11:55 29/10/2026
HDBank CAD Đô la Canada 17.955 18.125 18.748 623 13:11:55 29/10/2026
HDBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.613 30.713 31.583 870 13:11:55 29/10/2026
HDBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.848 3.913 65 13:11:55 29/10/2026
HDBank DKK Krone Đan Mạch - 3.776 3.912 136 13:11:55 29/10/2026
HDBank EUR Euro 28.192 28.362 29.283 921 13:11:55 29/10/2026
HDBank GBP Bảng Anh 33.698 33.938 34.883 945 13:11:55 29/10/2026
HDBank HKD Đô la Hồng Kông 3.226 3.236 3.351 115 13:11:55 29/10/2026
HDBank IDR Rupiah Indonesia - 1,41 1,44 0,03 13:11:55 29/10/2026
HDBank INR Rupee Ấn Độ - 270,79 277,79 7 13:11:55 29/10/2026
HDBank JPY Yên Nhật 160,70 161 167,10 6,10 13:11:55 29/10/2026
HDBank KRW Won Hàn Quốc 18,14 19,24 20,15 0,91 13:11:55 29/10/2026
HDBank MYR Ringgit Malaysia - 6.316 6.361 45 13:11:55 29/10/2026
HDBank NZD Đô la New Zealand 14.145 14.195 14.777 582 13:11:55 29/10/2026
HDBank SEK Krona Thụy Điển - 2.555 2.634 79 13:11:55 29/10/2026
HDBank SGD Đô la Singapore 19.693 19.883 20.466 583 13:11:55 29/10/2026
HDBank THB Baht Thái 744,84 748,14 780,36 32,22 13:11:55 29/10/2026
HDBank TWD Đô la Đài Loan - 795,05 809,17 14,12 13:11:55 29/10/2026
HDBank USD Đô la Mỹ 25.620 25.650 26.010 360 13:11:55 29/10/2026
Nam A Bank AUD Đô la Úc 17.774 17.959 18.463 504 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank CAD Đô la Canada 17.828 18.028 18.738 710 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.380 30.650 31.605 955 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank EUR Euro 28.213 28.408 29.194 786 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank GBP Bảng Anh 33.555 33.880 34.887 1.007 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.192 3.192 3.396 204 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank JPY Yên Nhật 157,99 160,99 166,38 5,39 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank KRW Won Hàn Quốc 18,33 18,33 20,25 1,92 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank SGD Đô la Singapore 19.796 19.966 20.471 505 00:00:00 29/10/2026
Nam A Bank USD Đô la Mỹ 25.590 25.640 26.028 388 00:00:00 29/10/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:00:39 29/10/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:00:39 29/10/2026
Shinhan Bank AUD Đô la Úc 17.768 17.839 18.436 597 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank CAD Đô la Canada 18.028 18.138 18.681 543 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.411 30.804 31.496 692 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank EUR Euro 27.996 28.317 29.360 1.043 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank GBP Bảng Anh 33.539 33.877 34.857 980 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.222 3.243 3.346 103 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank JPY Yên Nhật 159,54 160,93 167,32 6,39 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank KRW Won Hàn Quốc 18,89 19,06 19,71 0,65 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank NZD Đô la New Zealand 14.008 14.253 14.724 471 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank SGD Đô la Singapore 19.758 19.851 20.465 614 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank THB Baht Thái 733,45 746,69 782,30 35,61 17:10:04 28/10/2026
Shinhan Bank USD Đô la Mỹ 25.635 25.645 26.025 380 17:10:04 28/10/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.819 17.919 18.842 923 16:58:26 28/10/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 18.037 18.137 19.149 1.012 16:58:26 28/10/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.721 30.751 32.340 1.589 16:58:26 28/10/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.817,20 3.842,20 3.977,30 135,10 16:58:26 28/10/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.140 1.600 460 16:58:26 28/10/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.860 4.050 190 16:58:26 28/10/2026
Sacombank EUR Euro 28.307 28.337 30.060 1.723 16:58:26 28/10/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 33.838 33.888 35.643 1.755 16:58:26 28/10/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.300 3.430 130 16:58:26 28/10/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 160,25 160,75 171,29 10,54 16:58:26 28/10/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 16:58:26 28/10/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 16:58:26 28/10/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 16:58:26 28/10/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.445 6.600 155 16:58:26 28/10/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.730 2.880 150 16:58:26 28/10/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.278 14.783 505 16:58:26 28/10/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 380 530 150 16:58:26 28/10/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.605 2.705 100 16:58:26 28/10/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.778 19.908 20.630 722 16:58:26 28/10/2026
Sacombank THB Baht Thái - 710,40 796,10 85,70 16:58:26 28/10/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 785 930 145 16:58:26 28/10/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.640 25.670 26.030 360 16:58:26 28/10/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.636 17.909 18.488 579 01:00:25 29/10/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.865 18.139 18.757 618 01:00:25 29/10/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.489 30.865 31.507 642 01:00:25 29/10/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.835 3.931 96 01:00:25 29/10/2026
Techcombank EUR Euro 28.127 28.342 29.425 1.083 01:00:25 29/10/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.522 33.910 34.843 933 01:00:25 29/10/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.164 3.367 203 01:00:25 29/10/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 157 160,66 167,81 7,15 01:00:25 29/10/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 01:00:25 29/10/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.170 14.763 593 01:00:25 29/10/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.620 19.901 20.471 570 01:00:25 29/10/2026
Techcombank THB Baht Thái 681 744 797 53 01:00:25 29/10/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.591 - - - 01:00:25 29/10/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.629 - - - 01:00:25 29/10/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.656 25.670 26.040 370 01:00:25 29/10/2026
VietABank AUD Đô la Úc 17.878,85 17.998,85 18.449,14 450,29 00:00:00 29/10/2026
VietABank CAD Đô la Canada 18.042,28 18.172,28 18.645,36 473,08 00:00:00 29/10/2026
VietABank CHF Franc Thụy Sĩ 30.656,54 30.836,54 31.582,16 745,62 00:00:00 29/10/2026
VietABank DKK Krone Đan Mạch 3.738,63 3.738,63 4.053,67 315,04 00:00:00 29/10/2026
VietABank EUR Euro 28.307,61 28.457,61 29.209,08 751,47 00:00:00 29/10/2026
VietABank GBP Bảng Anh 33.800,56 34.020,56 34.782,37 761,81 00:00:00 29/10/2026
VietABank HKD Đô la Hồng Kông 3.192,23 3.192,23 3.449,40 257,17 00:00:00 29/10/2026
VietABank JPY Yên Nhật 160,31 162,01 166,96 4,95 00:00:00 29/10/2026
VietABank KRW Won Hàn Quốc 18,37 18,37 20,74 2,37 00:00:00 29/10/2026
VietABank SGD Đô la Singapore 19.821,84 19.961,84 20.420,43 458,59 00:00:00 29/10/2026
VietABank USD Đô la Mỹ 25.620 25.670 26.020 350 00:00:00 29/10/2026
Vietcombank AUD Đô la Úc 17.757,63 17.937 18.511,93 574,93 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank CAD Đô la Canada 18.004,57 18.186,43 18.769,36 582,93 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.390,58 30.697,56 31.681,50 983,94 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank CNY Nhân Dân Tệ 3.779,45 3.817,62 3.939,99 122,37 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank DKK Krone Đan Mạch - 3.781,86 3.926,58 144,72 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank EUR Euro 28.054,53 28.337,91 29.534,36 1.196,45 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank GBP Bảng Anh 33.520,36 33.858,95 34.944,21 1.085,26 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank HKD Đô la Hồng Kông 3.202,23 3.234,57 3.358,34 123,77 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank INR Rupee Ấn Độ - 269,92 281,54 11,62 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank JPY Yên Nhật 157,60 159,20 168,46 9,26 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank KRW Won Hàn Quốc 16,72 18,58 20,16 1,58 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank KWD Dinar Kuwait - 83.365,20 87.408,10 4.042,90 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank MYR Ringgit Malaysia - 6.278,97 6.415,74 136,77 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank NOK Krone Na Uy - 2.735,58 2.851,64 116,06 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank RUB Rúp Nga - 305,61 338,30 32,69 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.851,17 7.146,21 295,04 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank SEK Krona Thụy Điển - 2.553,06 2.661,38 108,32 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank SGD Đô la Singapore 19.637,20 19.835,55 20.512,33 676,78 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank THB Baht Thái 675,89 750,99 782,86 31,87 07:55:25 29/10/2026
Vietcombank USD Đô la Mỹ 25.630 25.660 26.040 380 07:55:25 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.902 17.932 18.475 543 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.117 18.137 18.761 624 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 30.626 30.626 31.688 1.062 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.388 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.635 3.635 3.921 286 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.253 28.293 29.458 1.165 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 33.808 33.908 34.905 997 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.131 3.131 3.357 226 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 87,77 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,78 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 280 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 159,64 159,84 168,37 8,53 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.445 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.527 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 27 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.653 2.653 2.833 180 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 14.825 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 426 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.680 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.820 19.845 20.524 679 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 804 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 820 - 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.670 25.690 26.035 345 07:18:07 29/10/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.615 - 07:18:07 29/10/2026

📅 Các Ngày Đã Được Lưu Trữ Lịch Sử

🏛️ Xem Tỷ Giá Trực Tiếp Từng Ngân Hàng