THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM USD/VND SJCTRONG NƯỚC XAUTHẾ GIỚI Nguồn: dữ liệu công khai & ngân hàng
📅 02/11/2026 🗄️ Bản lưu lịch sử

Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngày 02/11/2026

📋 Chi Tiết Tỷ Giá Ghi Nhận Ngày 02/11/2026

Hiển thị 845 bản ghi tỷ giá ngoại tệ giữa các ngân hàng.

🔍
Ngân hàng Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra Chênh lệch Thời điểm
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AED Dirham UAE - - 7.163 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.743 17.860 18.474 614 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.785 17.901 18.474 573 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.785 17.901 18.474 573 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.785 17.901 18.474 573 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.785 17.901 18.474 573 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.785 17.901 18.474 573 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.785 17.901 18.474 573 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) AUD Đô la Úc 17.785 17.901 18.474 573 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.066 18.175 18.809 634 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.120 18.229 18.822 593 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.120 18.229 18.822 593 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.120 18.229 18.822 593 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.120 18.229 18.822 593 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.120 18.229 18.822 593 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.107 18.216 18.808 592 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CAD Đô la Canada 18.107 18.216 18.808 592 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.802 31.740 938 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.820 31.685 865 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.820 31.685 865 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.820 31.685 865 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.820 31.685 865 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.820 31.685 865 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.820 31.685 865 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.820 31.685 865 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.829 3.940 111 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.836 3.938 102 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.836 3.938 102 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.836 3.938 102 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.836 3.938 102 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.836 3.938 102 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.836 3.938 102 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) CNY Nhân Dân Tệ - 3.836 3.938 102 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.954 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.945 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.945 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.945 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.945 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.945 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.945 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) DKK Krone Đan Mạch - - 3.945 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.203 28.316 29.459 1.143 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.273 28.387 29.464 1.077 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.273 28.387 29.464 1.077 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.273 28.387 29.464 1.077 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.273 28.387 29.464 1.077 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.273 28.387 29.464 1.077 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.286 28.400 29.477 1.077 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) EUR Euro 28.286 28.400 29.477 1.077 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.026 35.073 1.047 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.103 35.072 969 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.103 35.072 969 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.103 35.072 969 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.103 35.072 969 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.103 35.072 969 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.103 35.072 969 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) GBP Bảng Anh - 34.103 35.072 969 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) HKD Đô la Hồng Kông - - 3.367 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,46 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) IDR Rupiah Indonesia - - 1,45 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 276,88 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,49 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,49 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,49 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,49 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,49 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,49 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) INR Rupee Ấn Độ - - 277,49 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,07 160,88 168,01 7,13 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,13 160,93 167,68 6,75 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,13 160,93 167,68 6,75 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,13 160,93 167,68 6,75 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,13 160,93 167,68 6,75 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,13 160,93 167,68 6,75 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,13 160,93 167,68 6,75 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) JPY Yên Nhật 160,13 160,93 167,68 6,75 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,53 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,52 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,52 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,52 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,52 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,52 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,52 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KHR Riel Campuchia - - 6,52 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,12 19,86 0,74 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,14 19,84 0,70 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,14 19,84 0,70 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,14 19,84 0,70 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,14 19,84 0,70 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19,14 19,84 0,70 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19 19,69 0,69 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) KRW Won Hàn Quốc - 19 19,69 0,69 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) LAK Kip Lào - - 1,18 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.499 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.496 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.496 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.496 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.496 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.496 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.496 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) MYR Ringgit Malaysia - - 6.496 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.858 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.868 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.868 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.868 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.868 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.868 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.868 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NOK Krone Na Uy - - 2.868 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.293 14.785 492 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.334 14.793 459 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.334 14.793 459 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.334 14.793 459 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.334 14.793 459 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.334 14.793 459 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.321 14.780 459 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) NZD Đô la New Zealand - 14.321 14.780 459 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) PHP Peso Philippines - - 413,62 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.685 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.691 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.691 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.691 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.691 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.691 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.691 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SEK Krona Thụy Điển - - 2.691 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.771 19.900 20.543 643 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.786 19.915 20.511 596 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.786 19.915 20.511 596 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.786 19.915 20.511 596 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.786 19.915 20.511 596 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.786 19.915 20.511 596 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.778 19.908 20.503 595 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) SGD Đô la Singapore 19.778 19.908 20.503 595 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 751 784 33 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 752 783 31 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 752 783 31 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 752 783 31 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 752 783 31 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 752 783 31 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 752 783 31 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) THB Baht Thái - 752 783 31 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 527 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TRY Ngoại tệ - - 526 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 809,28 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 810,05 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 810,05 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 810,05 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 810,05 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 810,05 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 810,05 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) TWD Đô la Đài Loan - - 810,05 - 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.375.000 1.375.000 1.405.000 30.000 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.375.000 1.375.000 1.405.000 30.000 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.375.000 1.375.000 1.405.000 30.000 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.375.000 1.375.000 1.405.000 30.000 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.378.000 1.378.000 1.408.000 30.000 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.378.000 1.378.000 1.408.000 30.000 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.375.000 1.375.000 1.410.000 35.000 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) XAU Ngoại tệ 1.375.000 1.375.000 1.410.000 35.000 09:10:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.583 - 08:00:40 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.575 - 08:10:38 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.575 - 08:20:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.575 - 08:30:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.575 - 08:40:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.575 - 08:50:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.575 - 09:00:37 02/11/2026
ACB (Á Châu) ZAR Ngoại tệ - - 1.575 - 09:10:40 02/11/2026
Agribank AUD Đô la Úc 17.756 17.881 18.479 598 00:00:00 02/11/2026
Agribank CAD Đô la Canada 18.082 18.209 18.807 598 00:00:00 02/11/2026
Agribank CHF Franc Thụy Sĩ 30.727 30.881 31.829 948 00:00:00 02/11/2026
Agribank DKK Krone Đan Mạch - 3.793 3.937 144 00:00:00 02/11/2026
Agribank EUR Euro 28.221 28.363 29.591 1.228 00:00:00 02/11/2026
Agribank GBP Bảng Anh 33.895 34.065 35.100 1.035 00:00:00 02/11/2026
Agribank HKD Đô la Hồng Kông 3.215 3.234 3.352 118 00:00:00 02/11/2026
Agribank JPY Yên Nhật 158,68 160,28 168,26 7,98 00:00:00 02/11/2026
Agribank KRW Won Hàn Quốc - 18,60 20,58 1,98 00:00:00 02/11/2026
Agribank NOK Krone Na Uy - 2.748 2.867 119 00:00:00 02/11/2026
Agribank NZD Đô la New Zealand - 14.263 14.818 555 00:00:00 02/11/2026
Agribank SEK Krona Thụy Điển - 2.583 2.702 119 00:00:00 02/11/2026
Agribank SGD Đô la Singapore 19.728 19.907 20.504 597 00:00:00 02/11/2026
Agribank THB Baht Thái 732 747 784 37 00:00:00 02/11/2026
Agribank USD Đô la Mỹ 25.580 25.610 25.990 380 00:00:00 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.850 17.850 18.410 560 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.850 17.850 18.410 560 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.860 17.860 18.420 560 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.860 17.860 18.420 560 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.860 17.860 18.420 560 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.860 17.860 18.420 560 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.860 17.860 18.420 560 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) AUD Đô la Úc 17.860 17.860 18.420 560 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.310 18.310 18.750 440 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.310 18.310 18.750 440 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.320 18.320 18.760 440 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.320 18.320 18.760 440 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.320 18.320 18.760 440 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.320 18.320 18.760 440 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.320 18.320 18.760 440 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CAD Đô la Canada 18.320 18.320 18.760 440 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.060 31.060 31.980 920 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 31.060 31.060 31.980 920 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.980 30.980 31.900 920 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.980 30.980 31.900 920 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.980 30.980 31.900 920 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.980 30.980 31.900 920 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.980 30.980 31.900 920 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CHF Franc Thụy Sĩ 30.980 30.980 31.900 920 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) CNY Nhân Dân Tệ 3.790 3.790 3.940 150 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.570 28.570 29.200 630 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.570 28.570 29.200 630 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.520 28.520 29.150 630 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.520 28.520 29.150 630 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.520 28.520 29.150 630 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.520 28.520 29.150 630 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.520 28.520 29.150 630 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) EUR Euro 28.520 28.520 29.150 630 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.260 34.260 34.910 650 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.260 34.260 34.910 650 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.250 34.250 34.900 650 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.250 34.250 34.900 650 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.250 34.250 34.900 650 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.250 34.250 34.900 650 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.250 34.250 34.900 650 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) GBP Bảng Anh 34.250 34.250 34.900 650 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) HKD Đô la Hồng Kông 3.000 3.000 3.500 500 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) JPY Yên Nhật 161,50 161,50 167 5,50 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 18 18 22,40 4,40 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 18 18 22,40 4,40 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,30 4,40 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,30 4,40 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,30 4,40 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,30 4,40 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,30 4,40 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) KRW Won Hàn Quốc 17,90 17,90 22,30 4,40 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.400 14.400 14.850 450 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.400 14.400 14.850 450 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.370 14.370 14.820 450 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.370 14.370 14.820 450 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.370 14.370 14.820 450 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.370 14.370 14.820 450 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.370 14.370 14.820 450 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) NZD Đô la New Zealand 14.370 14.370 14.820 450 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 302 302 334 32 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 302 302 334 32 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 304 304 337 33 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 304 304 337 33 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 304 304 337 33 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 304 304 337 33 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 304 304 337 33 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) RUB Rúp Nga 304 304 337 33 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.010 20.010 20.700 690 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.010 20.010 20.700 690 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.690 690 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.690 690 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.690 690 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.690 690 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.690 690 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) SGD Đô la Singapore 20.000 20.000 20.690 690 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) TWD Đô la Đài Loan 720 720 870 150 09:10:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 08:00:40 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 08:10:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 08:20:39 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 08:30:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 08:40:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 08:50:37 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 09:00:38 02/11/2026
Bac A Bank (Bắc Á) USD Đô la Mỹ 25.680 25.680 26.150 470 09:10:38 02/11/2026
BIDV AED Dirham UAE - 6.770 7.296 526 08:16:00 02/11/2026
BIDV AUD Đô la Úc 17.796 17.860 18.540 680 08:16:00 02/11/2026
BIDV CAD Đô la Canada 18.115 18.173 18.846 673 08:16:00 02/11/2026
BIDV CHF Franc Thụy Sĩ 30.884 30.980 31.908 928 08:16:00 02/11/2026
BIDV CNY Nhân Dân Tệ - 3.802 3.948 146 08:16:00 02/11/2026
BIDV DKK Krone Đan Mạch - 3.789 3.924 135 08:16:00 02/11/2026
BIDV EUR Euro 28.246 28.269 29.614 1.345 08:16:00 02/11/2026
BIDV GBP Bảng Anh 33.922 34.014 35.195 1.181 08:16:00 02/11/2026
BIDV HKD Đô la Hồng Kông 3.222 3.232 3.368 136 08:16:00 02/11/2026
BIDV JPY Yên Nhật 159,01 159,30 168,97 9,67 08:16:00 02/11/2026
BIDV KRW Won Hàn Quốc 17,76 18,52 20,15 1,63 08:16:00 02/11/2026
BIDV KWD Dinar Kuwait - 81.466 86.697 5.231 08:16:00 02/11/2026
BIDV LAK Kip Lào - 0,87 1,21 0,34 08:16:00 02/11/2026
BIDV MYR Ringgit Malaysia 5.930,52 - 6.696,31 765,79 08:16:00 02/11/2026
BIDV NOK Krone Na Uy - 2.753 2.852 99 08:16:00 02/11/2026
BIDV NZD Đô la New Zealand 14.187 14.319 14.743 424 08:16:00 02/11/2026
BIDV SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.755,77 7.117,67 361,90 08:16:00 02/11/2026
BIDV SEK Krona Thụy Điển - 2.584 2.676 92 08:16:00 02/11/2026
BIDV SGD Đô la Singapore 19.757 19.818 20.597 779 08:16:00 02/11/2026
BIDV THB Baht Thái 728,57 737,57 789,58 52,01 08:16:00 02/11/2026
BIDV TWD Đô la Đài Loan 714,03 - 865,15 151,12 08:16:00 02/11/2026
BIDV USD Đô la Mỹ 25.610 25.610 25.990 380 08:16:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) AUD Đô la Úc 17.703 17.896 18.448 552 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) CAD Đô la Canada 18.015 18.202 18.765 563 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) CHF Franc Thụy Sĩ 30.930 30.930 31.912 982 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) CNY Nhân Dân Tệ 3.801 3.801 3.947 146 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) EUR Euro 28.146 28.435 29.615 1.180 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) GBP Bảng Anh 33.757 34.098 35.181 1.083 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) HKD Đô la Hồng Kông 3.221 3.221 3.355 134 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) JPY Yên Nhật 157,90 159,49 168,67 9,18 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) KRW Won Hàn Quốc 18,54 18,54 20,11 1,57 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) NZD Đô la New Zealand 14.343 14.343 14.813 470 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) SGD Đô la Singapore 19.661 19.865 20.522 657 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) THB Baht Thái 745 745 787 42 00:00:00 02/11/2026
BVBank (Bản Việt) USD Đô la Mỹ 25.585 25.615 25.985 370 00:00:00 02/11/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.824 17.877 18.455 578 08:35:37 02/11/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.824 17.877 18.455 578 08:43:27 02/11/2026
Eximbank AUD Đô la Úc 17.824 17.877 18.455 578 09:04:18 02/11/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.147 18.201 18.773 572 08:35:37 02/11/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.147 18.201 18.773 572 08:43:27 02/11/2026
Eximbank CAD Đô la Canada 18.147 18.201 18.773 572 09:04:18 02/11/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 30.738 30.799 31.834 1.035 08:35:37 02/11/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 30.738 30.799 31.834 1.035 08:43:27 02/11/2026
Eximbank CHF Franc Thụy Sĩ 30.738 30.799 31.834 1.035 09:04:18 02/11/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.800 3.965 165 08:35:37 02/11/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.800 3.965 165 08:43:27 02/11/2026
Eximbank CNY Nhân Dân Tệ - 3.800 3.965 165 09:04:18 02/11/2026
Eximbank EUR Euro 28.317 28.402 29.514 1.112 08:35:37 02/11/2026
Eximbank EUR Euro 28.317 28.402 29.514 1.112 08:43:27 02/11/2026
Eximbank EUR Euro 28.317 28.402 29.514 1.112 09:04:18 02/11/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 34.022 34.090 35.062 972 08:35:37 02/11/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 34.022 34.090 35.062 972 08:43:27 02/11/2026
Eximbank GBP Bảng Anh 34.022 34.090 35.062 972 09:04:18 02/11/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.242 3.356 114 08:35:37 02/11/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.242 3.356 114 08:43:27 02/11/2026
Eximbank HKD Đô la Hồng Kông 2.700 3.242 3.356 114 09:04:18 02/11/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 158,99 159,47 168,87 9,40 08:35:37 02/11/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 158,99 159,47 168,87 9,40 08:43:27 02/11/2026
Eximbank JPY Yên Nhật 158,99 159,47 168,87 9,40 09:04:18 02/11/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.230 14.301 14.771 470 08:35:37 02/11/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.230 14.301 14.771 470 08:43:27 02/11/2026
Eximbank NZD Đô la New Zealand 14.230 14.301 14.771 470 09:04:18 02/11/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.808 19.867 20.530 663 08:35:37 02/11/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.808 19.867 20.530 663 08:43:27 02/11/2026
Eximbank SGD Đô la Singapore 19.808 19.867 20.530 663 09:04:18 02/11/2026
Eximbank THB Baht Thái 732 750 796 46 08:35:37 02/11/2026
Eximbank THB Baht Thái 732 750 796 46 08:43:27 02/11/2026
Eximbank THB Baht Thái 732 750 796 46 09:04:18 02/11/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.580 25.610 25.970 360 08:35:37 02/11/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.580 25.610 25.970 360 08:43:27 02/11/2026
Eximbank USD Đô la Mỹ 25.580 25.610 25.970 360 09:04:18 02/11/2026
HDBank AUD Đô la Úc 17.836 17.876 18.452 576 13:11:55 02/11/2026
HDBank CAD Đô la Canada 18.054 18.224 18.848 624 13:11:55 02/11/2026
HDBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.899 30.999 31.873 874 13:11:55 02/11/2026
HDBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.848 3.913 65 13:11:55 02/11/2026
HDBank DKK Krone Đan Mạch - 3.799 3.934 135 13:11:55 02/11/2026
HDBank EUR Euro 28.354 28.524 29.443 919 13:11:55 02/11/2026
HDBank GBP Bảng Anh 33.903 34.143 35.086 943 13:11:55 02/11/2026
HDBank HKD Đô la Hồng Kông 3.222 3.232 3.346 114 13:11:55 02/11/2026
HDBank IDR Rupiah Indonesia - 1,41 1,44 0,03 13:11:55 02/11/2026
HDBank INR Rupee Ấn Độ - 270,18 277,25 7,07 13:11:55 02/11/2026
HDBank JPY Yên Nhật 161 161,30 167,41 6,11 13:11:55 02/11/2026
HDBank KRW Won Hàn Quốc 18,04 19,14 20,05 0,91 13:11:55 02/11/2026
HDBank MYR Ringgit Malaysia - 6.366 6.412 46 13:11:55 02/11/2026
HDBank NZD Đô la New Zealand 14.200 14.250 14.832 582 13:11:55 02/11/2026
HDBank SEK Krona Thụy Điển - 2.588 2.666 78 13:11:55 02/11/2026
HDBank SGD Đô la Singapore 19.747 19.937 20.487 550 13:11:55 02/11/2026
HDBank THB Baht Thái 746,03 749,33 781,53 32,20 13:11:55 02/11/2026
HDBank TWD Đô la Đài Loan - 788,03 802,58 14,55 13:11:55 02/11/2026
HDBank USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.980 360 13:11:55 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) AUD Đô la Úc 17.848 17.948 18.717 769 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CAD Đô la Canada - 18.232 18.840 608 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CHF Franc Thụy Sĩ - 30.825 32.564 1.739 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) CNY Nhân Dân Tệ - 3.730 4.183 453 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) EUR Euro 28.214 28.354 29.711 1.357 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) GBP Bảng Anh - 34.068 35.155 1.087 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) HKD Đô la Hồng Kông - 3.141 3.443 302 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) JPY Yên Nhật 158,62 160,62 170,75 10,13 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) KRW Won Hàn Quốc - 17,78 21,30 3,52 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) NZD Đô la New Zealand - 14.317 14.881 564 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) SGD Đô la Singapore - 19.889 20.562 673 08:16:48 02/11/2026
LPBank (Lộc Phát) USD Đô la Mỹ 25.590 25.620 25.990 370 08:16:48 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) AUD Đô la Úc 17.434 17.434 18.609 1.175 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) AUD Đô la Úc 17.420 17.420 18.597 1.177 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) CAD Đô la Canada 18.107 18.207 18.990 783 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) CAD Đô la Canada 18.099 18.199 18.983 784 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) CHF Franc Thụy Sĩ 30.925 30.905 31.770 865 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) CHF Franc Thụy Sĩ 30.922 30.902 31.763 861 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) CNY Nhân Dân Tệ 3.816 3.801 3.954 153 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) CNY Nhân Dân Tệ 3.814 3.799 3.952 153 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) CZK Koruna Séc 1.064 1.064 1.248 184 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) CZK Koruna Séc 1.151 1.151 1.214 63 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) DKK Krone Đan Mạch 3.458 3.458 4.124 666 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) DKK Krone Đan Mạch 3.742 3.742 4.016 274 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) EUR Euro 28.224 28.014 29.663 1.649 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) EUR Euro 28.253 28.043 29.659 1.616 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) GBP Bảng Anh 33.834 33.904 35.277 1.373 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) GBP Bảng Anh 33.821 33.891 35.257 1.366 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) HKD Đô la Hồng Kông 2.815 2.815 3.469 654 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) HKD Đô la Hồng Kông 3.068 3.068 3.390 322 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) JPY Yên Nhật 159,62 159,62 170,43 10,81 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) JPY Yên Nhật 159,37 159,37 170,10 10,73 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) KRW Won Hàn Quốc 18,18 17,44 22,19 4,75 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) KRW Won Hàn Quốc 18,12 17,38 22,11 4,73 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) MYR Ringgit Malaysia 5.812 5.582 6.723 1.141 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) MYR Ringgit Malaysia 5.962 5.732 6.743 1.011 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) NOK Krone Na Uy 2.503 2.503 2.940 437 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) NOK Krone Na Uy 2.728 2.728 2.887 159 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) NZD Đô la New Zealand 14.265 14.245 15.076 831 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) NZD Đô la New Zealand 14.240 14.220 15.046 826 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) SEK Krona Thụy Điển 2.370 2.370 2.789 419 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) SEK Krona Thụy Điển 2.578 2.578 2.746 168 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) SGD Đô la Singapore 19.802 19.802 20.722 920 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) SGD Đô la Singapore 19.807 19.807 20.681 874 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) THB Baht Thái 746 728 800 72 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) THB Baht Thái 748 730 799 69 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) TWD Đô la Đài Loan 662 682 854 172 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) TWD Đô la Đài Loan 690 710 861 151 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) USD Đô la Mỹ 25.618 25.618 25.976 358 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) USD Đô la Mỹ 25.611 25.611 25.979 368 08:33:15 02/11/2026
MSB (Hàng Hải) XAU Ngoại tệ 138.400.000 138.400.000 141.400.000 3.000.000 08:24:25 31/10/2026
MSB (Hàng Hải) XAU Ngoại tệ 136.000.000 136.000.000 139.000.000 3.000.000 08:33:15 02/11/2026
Nam A Bank AUD Đô la Úc 17.724 17.909 18.409 500 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank CAD Đô la Canada 17.921 18.121 18.837 716 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.654 30.924 31.891 967 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank EUR Euro 28.350 28.545 29.339 794 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank GBP Bảng Anh 33.794 34.119 35.133 1.014 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.186 3.186 3.391 205 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank JPY Yên Nhật 157,89 160,89 166,30 5,41 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank KRW Won Hàn Quốc 18,37 18,37 20,32 1,95 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank SGD Đô la Singapore 19.829 19.999 20.509 510 00:00:00 02/11/2026
Nam A Bank USD Đô la Mỹ 25.562 25.612 25.990 378 00:00:00 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) AUD Đô la Úc 17.814 17.914 19.021 1.107 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CAD Đô la Canada 17.872 17.972 19.278 1.306 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CHF Franc Thụy Sĩ - - - - 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) CNY Nhân Dân Tệ - 3.725 - - 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) EUR Euro 28.529 28.629 30.285 1.656 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) GBP Bảng Anh 33.833 33.983 35.044 1.061 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) JPY Yên Nhật 161,13 162,63 168,18 5,55 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) KRW Won Hàn Quốc - - - - 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) SGD Đô la Singapore 20.009 20.159 21.322 1.163 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) THB Baht Thái - 752 - - 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) USD Đô la Mỹ 25.691 25.811 26.170 359 09:10:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:00:38 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:10:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:20:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:30:37 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:40:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 08:50:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 09:00:36 02/11/2026
OCB (Phương Đông) XAU Ngoại tệ 13.998.000 - 14.302.000 304.000 09:10:36 02/11/2026
Shinhan Bank AUD Đô la Úc 17.734 17.805 18.401 596 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank CAD Đô la Canada 18.104 18.214 18.759 545 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank CHF Franc Thụy Sĩ 30.558 30.953 31.648 695 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank EUR Euro 28.044 28.367 29.411 1.044 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank GBP Bảng Anh 33.735 34.075 35.061 986 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank HKD Đô la Hồng Kông 3.216 3.238 3.339 101 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank JPY Yên Nhật 159,27 160,66 167,03 6,37 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank KRW Won Hàn Quốc 18,86 19,03 19,68 0,65 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank NZD Đô la New Zealand 14.038 14.284 14.755 471 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank SGD Đô la Singapore 19.772 19.865 20.480 615 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank THB Baht Thái 731,52 744,73 780,25 35,52 08:11:16 02/11/2026
Shinhan Bank USD Đô la Mỹ 25.590 25.600 25.980 380 08:11:16 02/11/2026
SeABank AUD Đô la Úc 17.876 17.846 18.546 700 08:49:00 02/11/2026
SeABank CAD Đô la Canada 18.145 18.195 18.895 700 08:49:00 02/11/2026
SeABank CHF Franc Thụy Sĩ 30.867 30.937 31.847 910 08:49:00 02/11/2026
SeABank EUR Euro 28.383 28.403 29.583 1.180 08:49:00 02/11/2026
SeABank GBP Bảng Anh 34.045 34.265 35.175 910 08:49:00 02/11/2026
SeABank HKD Đô la Hồng Kông 2.809 3.109 3.479 370 08:49:00 02/11/2026
SeABank JPY Yên Nhật 158,48 160,08 168,56 8,48 08:49:00 02/11/2026
SeABank KRW Won Hàn Quốc - 18,04 21,04 3 08:49:00 02/11/2026
SeABank SGD Đô la Singapore 19.905 19.875 20.575 700 08:49:00 02/11/2026
SeABank THB Baht Thái 712 732 799 67 08:49:00 02/11/2026
SeABank USD Đô la Mỹ 25.610 25.610 25.990 380 08:49:00 02/11/2026
SeABank USD_1 Ngoại tệ 25.520 25.610 25.990 380 08:49:00 02/11/2026
SeABank USD_5_20 Ngoại tệ 25.590 25.610 25.990 380 08:49:00 02/11/2026
SeABank XAU_1 Ngoại tệ 13.700.000 13.700.000 14.000.000 300.000 08:49:00 02/11/2026
SeABank XAU_5_20 Ngoại tệ 13.700.000 13.700.000 14.000.000 300.000 08:49:00 02/11/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.782 17.882 18.812 930 18:14:47 30/10/2026
Sacombank AUD Đô la Úc 17.787 17.887 18.812 925 08:01:09 02/11/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 18.132 18.232 19.245 1.013 18:14:47 30/10/2026
Sacombank CAD Đô la Canada 18.119 18.219 19.230 1.011 08:01:09 02/11/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 31.001 31.031 32.620 1.589 18:14:47 30/10/2026
Sacombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.875 30.905 32.479 1.574 08:01:09 02/11/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.817,40 3.842,40 3.977,60 135,20 18:14:47 30/10/2026
Sacombank CNY Nhân Dân Tệ 3.817 3.842 3.977,30 135,30 08:01:09 02/11/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.130 1.590 460 18:14:47 30/10/2026
Sacombank CZK Koruna Séc - 1.130 1.590 460 08:01:09 02/11/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.845 4.030 185 18:14:47 30/10/2026
Sacombank DKK Krone Đan Mạch - 3.845 4.030 185 08:01:09 02/11/2026
Sacombank EUR Euro 28.447 28.477 30.200 1.723 18:14:47 30/10/2026
Sacombank EUR Euro 28.349 28.379 30.102 1.723 08:01:09 02/11/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 34.145 34.195 35.953 1.758 18:14:47 30/10/2026
Sacombank GBP Bảng Anh 34.040 34.090 35.842 1.752 08:01:09 02/11/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.300 3.430 130 18:14:47 30/10/2026
Sacombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.300 3.430 130 08:01:09 02/11/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 160,49 160,99 171,52 10,53 18:14:47 30/10/2026
Sacombank JPY Yên Nhật 159,94 160,44 170,99 10,55 08:01:09 02/11/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 18:14:47 30/10/2026
Sacombank KHR Riel Campuchia - 6,10 6,91 0,81 08:01:09 02/11/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 18:14:47 30/10/2026
Sacombank KRW Won Hàn Quốc - 19 20,60 1,60 08:01:09 02/11/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 18:14:47 30/10/2026
Sacombank LAK Kip Lào - 1,09 1,20 0,11 08:01:09 02/11/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.450 6.600 150 18:14:47 30/10/2026
Sacombank MYR Ringgit Malaysia - 6.450 6.600 150 08:01:09 02/11/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.778 2.920 142 18:14:47 30/10/2026
Sacombank NOK Krone Na Uy - 2.778 2.920 142 08:01:09 02/11/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.351 14.858 507 18:14:47 30/10/2026
Sacombank NZD Đô la New Zealand - 14.304 14.809 505 08:01:09 02/11/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 373 520 147 18:14:47 30/10/2026
Sacombank PHP Peso Philippines - 373 520 147 08:01:09 02/11/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.605 2.705 100 18:14:47 30/10/2026
Sacombank SEK Krona Thụy Điển - 2.605 2.705 100 08:01:09 02/11/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.820 19.950 20.671 721 18:14:47 30/10/2026
Sacombank SGD Đô la Singapore 19.794 19.924 20.646 722 08:01:09 02/11/2026
Sacombank THB Baht Thái - 710,30 796 85,70 18:14:47 30/10/2026
Sacombank THB Baht Thái - 708,50 794,20 85,70 08:01:09 02/11/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 785 930 145 18:14:47 30/10/2026
Sacombank TWD Đô la Đài Loan - 785 930 145 08:01:09 02/11/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.600 25.600 26.000 400 18:14:47 30/10/2026
Sacombank USD Đô la Mỹ 25.570 25.600 26.000 400 08:01:09 02/11/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.606 17.879 18.468 589 19:00:22 31/10/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.604 17.877 18.455 578 15:03:13 02/11/2026
Techcombank AUD Đô la Úc 17.598 17.870 18.455 585 15:50:47 02/11/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.934 18.209 18.825 616 19:00:22 31/10/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.942 18.217 18.833 616 15:03:13 02/11/2026
Techcombank CAD Đô la Canada 17.929 18.204 18.822 618 15:50:47 02/11/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.632 31.008 31.646 638 19:00:22 31/10/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.643 31.019 31.661 642 15:03:13 02/11/2026
Techcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.626 31.002 31.645 643 15:50:47 02/11/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.835 3.931 96 19:00:22 31/10/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.835 3.931 96 15:03:13 02/11/2026
Techcombank CNY Nhân Dân Tệ - 3.834 3.930 96 15:50:47 02/11/2026
Techcombank EUR Euro 28.164 28.379 29.467 1.088 19:00:22 31/10/2026
Techcombank EUR Euro 28.187 28.403 29.485 1.082 15:03:13 02/11/2026
Techcombank EUR Euro 28.189 28.405 29.483 1.078 15:50:47 02/11/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.752 34.141 35.078 937 19:00:22 31/10/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.744 34.133 35.070 937 15:03:13 02/11/2026
Techcombank GBP Bảng Anh 33.740 34.129 35.064 935 15:50:47 02/11/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.158 3.361 203 19:00:22 31/10/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.158 3.361 203 15:03:13 02/11/2026
Techcombank HKD Đô la Hồng Kông - 3.157 3.360 203 15:50:47 02/11/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 157,06 160,72 167,87 7,15 19:00:22 31/10/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 156,82 160,47 167,61 7,14 15:03:13 02/11/2026
Techcombank JPY Yên Nhật 156,81 160,47 167,59 7,12 15:50:47 02/11/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 19:00:22 31/10/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 15:03:13 02/11/2026
Techcombank KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 1,90 15:50:47 02/11/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.212 14.810 598 19:00:22 31/10/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.202 14.786 584 15:03:13 02/11/2026
Techcombank NZD Đô la New Zealand - 14.191 14.785 594 15:50:47 02/11/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.642 19.923 20.507 584 19:00:22 31/10/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.639 19.920 20.490 570 15:03:13 02/11/2026
Techcombank SGD Đô la Singapore 19.630 19.911 20.481 570 15:50:47 02/11/2026
Techcombank THB Baht Thái 680 743 796 53 19:00:22 31/10/2026
Techcombank THB Baht Thái 679 742 795 53 15:03:13 02/11/2026
Techcombank THB Baht Thái 679 742 795 53 15:50:47 02/11/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.541 - - - 19:00:22 31/10/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.541 - - - 15:03:13 02/11/2026
Techcombank USD (1,2) Ngoại tệ 25.536 - - - 15:50:47 02/11/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.579 - - - 19:00:22 31/10/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.579 - - - 15:03:13 02/11/2026
Techcombank USD (5,10,20) Ngoại tệ 25.574 - - - 15:50:47 02/11/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.606 25.620 25.990 370 19:00:22 31/10/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.606 25.620 25.990 370 15:03:13 02/11/2026
Techcombank USD (50,100) Ngoại tệ 25.601 25.615 25.983 368 15:50:47 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) AED Dirham UAE 7.088 7.038 7.163 125 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) AUD Đô la Úc 17.705 17.851 18.575 724 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CAD Đô la Canada 18.054 18.187 18.888 701 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CHF Franc Thụy Sĩ 30.780 30.790 31.805 1.015 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CNY Nhân Dân Tệ 3.229 3.729 3.964 235 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) CZK Koruna Séc 1.095 1.095 1.296 201 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) DKK Krone Đan Mạch 3.742 3.783 4.057 274 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) EUR Euro 28.179 28.349 29.643 1.294 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) GBP Bảng Anh 33.860 33.999 35.276 1.277 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) HKD Đô la Hồng Kông 3.020 3.228 3.354 126 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) HUF Ngoại tệ 70 70 90 20 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) INR Rupee Ấn Độ 255 269 283 14 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) JPY Yên Nhật 157,77 159,08 169,25 10,17 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) KRW Won Hàn Quốc 17,89 18,50 22,11 3,61 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) KWD Dinar Kuwait 82.956 82.614 86.244 3.630 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) LAK Kip Lào 1,16 1,06 1,29 0,23 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) MYR Ringgit Malaysia 6.310 6.410 6.552 142 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) NOK Krone Na Uy 2.629 2.745 2.853 108 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) NZD Đô la New Zealand 14.224 14.324 14.878 554 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) PHP Peso Philippines 409,09 394,09 409,28 15,19 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) PLN Ngoại tệ 6.389 6.389 6.802 413 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) RUB Rúp Nga 273 304 359 55 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) SAR Riyal Ả Rập Xê Út 6.742 6.835 7.126 291 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) SEK Krona Thụy Điển 2.455 2.574 2.716 142 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) SGD Đô la Singapore 19.682 19.849 20.721 872 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) THB Baht Thái 731,40 756,40 801,84 45,44 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) TWD Đô la Đài Loan 702 787 933 146 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) USD Đô la Mỹ 25.325 25.625 26.005 380 08:29:00 02/11/2026
TPBank (Tiên Phong) ZAR Ngoại tệ 1.560 1.510 1.611 101 08:29:00 02/11/2026
UOB Việt Nam AUD Đô la Úc 17.582 17.763 18.565 802 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam CAD Đô la Canada 17.890 18.074 18.887 813 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam CHF Franc Thụy Sĩ 30.308 30.620 32.000 1.380 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam EUR Euro 27.930 28.218 29.489 1.271 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam GBP Bảng Anh 33.491 33.836 35.359 1.523 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam HKD Đô la Hồng Kông 3.187 3.220 3.365 145 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam JPY Yên Nhật 158,45 160,08 167,29 7,21 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam NZD Đô la New Zealand 13.990 14.090 14.930 840 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam SGD Đô la Singapore 19.553 19.755 20.644 889 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam THB Baht Thái 740 744 786 42 08:50:58 02/11/2026
UOB Việt Nam USD Đô la Mỹ 25.550 25.600 26.070 470 08:50:58 02/11/2026
VietABank AUD Đô la Úc 17.853,27 17.973,27 18.423,60 450,33 00:00:00 02/11/2026
VietABank CAD Đô la Canada 18.131,21 18.261,21 18.735,98 474,77 00:00:00 02/11/2026
VietABank CHF Franc Thụy Sĩ 30.802,90 30.982,90 31.731,33 748,43 00:00:00 02/11/2026
VietABank DKK Krone Đan Mạch 3.746,63 3.746,63 4.061,87 315,24 00:00:00 02/11/2026
VietABank EUR Euro 28.368,21 28.518,21 29.271,20 752,99 00:00:00 02/11/2026
VietABank GBP Bảng Anh 34.008,82 34.228,82 34.994,40 765,58 00:00:00 02/11/2026
VietABank HKD Đô la Hồng Kông 3.186,88 3.186,88 3.444,04 257,16 00:00:00 02/11/2026
VietABank JPY Yên Nhật 160,37 162,07 167,02 4,95 00:00:00 02/11/2026
VietABank KRW Won Hàn Quốc 18,34 18,34 20,71 2,37 00:00:00 02/11/2026
VietABank SGD Đô la Singapore 19.845,36 19.985,36 20.444,74 459,38 00:00:00 02/11/2026
VietABank USD Đô la Mỹ 25.580 25.630 25.980 350 00:00:00 02/11/2026
Vietcombank AUD Đô la Úc 17.667,95 17.846,41 18.418,49 572,08 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank CAD Đô la Canada 18.000,59 18.182,41 18.765,26 582,85 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank CHF Franc Thụy Sĩ 30.482,51 30.790,42 31.777,43 987,01 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank CNY Nhân Dân Tệ 3.779,05 3.817,22 3.939,58 122,36 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank DKK Krone Đan Mạch - 3.782,55 3.927,30 144,75 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank EUR Euro 28.060,56 28.344 29.540,79 1.196,79 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank GBP Bảng Anh 33.654,07 33.994,01 35.083,71 1.089,70 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank HKD Đô la Hồng Kông 3.195,95 3.228,23 3.351,77 123,54 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank INR Rupee Ấn Độ - 270,43 282,08 11,65 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank JPY Yên Nhật 157,44 159,03 168,28 9,25 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank KRW Won Hàn Quốc 16,65 18,50 20,08 1,58 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank KWD Dinar Kuwait - 83.257,84 87.295,79 4.037,95 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank MYR Ringgit Malaysia - 6.288,43 6.425,43 137 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank NOK Krone Na Uy - 2.744,57 2.861,03 116,46 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank RUB Rúp Nga - 304,35 336,91 32,56 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank SAR Riyal Ả Rập Xê Út - 6.835,18 7.129,55 294,37 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank SEK Krona Thụy Điển - 2.574,49 2.683,73 109,24 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank SGD Đô la Singapore 19.645,17 19.843,60 20.520,71 677,11 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank THB Baht Thái 673,79 748,65 780,42 31,77 07:56:24 02/11/2026
Vietcombank USD Đô la Mỹ 25.580 25.610 25.990 380 07:56:24 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.857 17.887 18.431 544 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) AUD Đô la Úc 17.857 17.887 18.431 544 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.206 18.226 18.850 624 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) CAD Đô la Canada 18.206 18.226 18.850 624 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 30.897 30.897 31.951 1.054 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) CHF Franc Thụy Sĩ 30.897 30.897 31.951 1.054 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.393 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) CZK Koruna Séc - - 1.393 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.655 3.655 3.941 286 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) DKK Krone Đan Mạch 3.655 3.655 3.941 286 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.381 28.421 29.586 1.165 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) EUR Euro 28.381 28.421 29.586 1.165 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 34.074 34.174 35.170 996 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) GBP Bảng Anh 34.074 34.174 35.170 996 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.126 3.126 3.351 225 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) HKD Đô la Hồng Kông 3.126 3.126 3.351 225 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 88,48 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) HUF Ngoại tệ - - 88,48 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,78 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) IDR Rupiah Indonesia - - 1,78 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 279 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) INR Rupee Ấn Độ - - 279 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 159,77 159,97 168,50 8,53 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) JPY Yên Nhật 159,77 159,97 168,50 8,53 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) KRW Won Hàn Quốc - - 21 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.429 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) MXN Ngoại tệ - - 1.429 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.565 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) MYR Ringgit Malaysia - - 6.565 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 27 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) NGN Ngoại tệ - - 27 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.678 2.678 2.858 180 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) NOK Krone Na Uy 2.678 2.678 2.858 180 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 14.898 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) NZD Đô la New Zealand - - 14.898 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 428 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) PHP Peso Philippines - - 428 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.710 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) SEK Krona Thụy Điển - - 2.710 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.853 19.878 20.556 678 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) SGD Đô la Singapore 19.853 19.878 20.556 678 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 804 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) THB Baht Thái - - 804 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 814 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) TWD Đô la Đài Loan - - 814 - 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.630 25.660 26.000 340 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) USD Đô la Mỹ 25.630 25.660 26.000 340 08:18:11 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.617 - 07:18:08 02/11/2026
VIB (Quốc Tế) ZAR Ngoại tệ - - 1.617 - 08:18:11 02/11/2026
VPBank AUD Đô la Úc 17.864 17.864 18.533 669 08:35:01 31/10/2026
VPBank AUD Đô la Úc 17.859 17.859 18.518 659 08:30:01 02/11/2026
VPBank CAD Đô la Canada 18.092 18.172 18.882 710 08:35:01 31/10/2026
VPBank CAD Đô la Canada 18.088 18.168 18.881 713 08:30:01 02/11/2026
VPBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.735 30.835 31.818 983 08:35:01 31/10/2026
VPBank CHF Franc Thụy Sĩ 30.735 30.835 31.826 991 08:30:01 02/11/2026
VPBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.858 - - 08:35:01 31/10/2026
VPBank CNY Nhân Dân Tệ - 3.857 - - 08:30:01 02/11/2026
VPBank EUR Euro 28.265 28.265 29.630 1.365 08:35:01 31/10/2026
VPBank EUR Euro 28.290 28.290 29.653 1.363 08:30:01 02/11/2026
VPBank GBP Bảng Anh 33.977 34.077 35.240 1.163 08:35:01 31/10/2026
VPBank GBP Bảng Anh 33.963 34.063 35.236 1.173 08:30:01 02/11/2026
VPBank JPY Yên Nhật 157,56 157,56 168,42 10,86 08:35:01 31/10/2026
VPBank JPY Yên Nhật 157,28 157,28 168,12 10,84 08:30:01 02/11/2026
VPBank KRW Won Hàn Quốc - 17,85 - - 08:35:01 31/10/2026
VPBank KRW Won Hàn Quốc - 17,80 - - 08:30:01 02/11/2026
VPBank NZD Đô la New Zealand 14.220 14.220 14.941 721 08:35:01 31/10/2026
VPBank NZD Đô la New Zealand 14.198 14.198 14.911 713 08:30:01 02/11/2026
VPBank SGD Đô la Singapore 19.819 19.869 20.650 781 08:35:01 31/10/2026
VPBank SGD Đô la Singapore 19.809 19.859 20.635 776 08:30:01 02/11/2026
VPBank USD Đô la Mỹ - 25.623 - - 08:35:01 31/10/2026
VPBank USD Đô la Mỹ - 25.620 - - 08:30:01 02/11/2026
VPBank XAU Ngoại tệ - - - - 08:35:01 31/10/2026
VPBank XAU Ngoại tệ - - - - 08:30:01 02/11/2026

📅 Các Ngày Đã Được Lưu Trữ Lịch Sử

🏛️ Xem Tỷ Giá Trực Tiếp Từng Ngân Hàng